|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75.933.600
|
75.125.383
|
77.214.627
|
76.834.612
|
97.732.972
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.030.068
|
5.510.816
|
4.999.926
|
4.553.653
|
4.678.601
|
|
1. Tiền
|
5.730.068
|
5.510.816
|
4.960.376
|
4.553.653
|
4.678.601
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
300.000
|
0
|
39.550
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34.303.250
|
33.436.261
|
33.874.270
|
41.831.154
|
45.665.099
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34.303.250
|
33.436.261
|
33.874.270
|
41.831.154
|
45.665.099
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.374.184
|
11.515.135
|
10.153.065
|
2.121.016
|
2.434.312
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
307.952
|
203.256
|
256.693
|
255.240
|
421.859
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38.236
|
34.907
|
151.269
|
162.976
|
80.804
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
7.929.000
|
7.879.500
|
6.910.500
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.098.996
|
3.397.472
|
2.834.603
|
1.702.800
|
1.931.650
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.691.724
|
24.101.279
|
27.266.852
|
27.600.708
|
30.874.909
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24.132.789
|
24.645.126
|
27.876.446
|
28.349.740
|
31.599.183
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-441.065
|
-543.846
|
-609.594
|
-749.032
|
-724.273
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
534.374
|
561.892
|
920.514
|
728.082
|
14.080.050
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
423.604
|
424.077
|
561.346
|
508.608
|
524.238
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
97.059
|
124.013
|
314.874
|
176.055
|
184.591
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13.711
|
13.802
|
44.293
|
43.418
|
56.141
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.315.080
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.067.799
|
5.163.115
|
6.743.993
|
7.159.947
|
7.181.992
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
392.831
|
394.958
|
403.824
|
420.693
|
428.066
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
392.831
|
394.958
|
403.824
|
420.693
|
428.066
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.977.796
|
2.606.757
|
2.598.189
|
2.418.447
|
2.482.117
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.917.005
|
2.547.304
|
2.540.074
|
2.361.671
|
2.426.678
|
|
- Nguyên giá
|
19.477.127
|
19.496.422
|
19.478.200
|
19.648.285
|
20.004.114
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.560.123
|
-16.949.118
|
-16.938.126
|
-17.286.615
|
-17.577.436
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60.791
|
59.453
|
58.115
|
56.777
|
55.439
|
|
- Nguyên giá
|
90.298
|
90.298
|
90.298
|
90.298
|
90.298
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.507
|
-30.845
|
-32.183
|
-33.521
|
-34.859
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
106.486
|
76.144
|
90.899
|
130.919
|
11.443
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
106.486
|
76.144
|
90.899
|
130.919
|
11.443
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.211.059
|
1.632.447
|
3.136.316
|
3.466.722
|
3.485.372
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
361.059
|
365.236
|
371.159
|
502.561
|
521.211
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
850.000
|
1.267.211
|
2.765.157
|
2.964.161
|
2.964.161
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
379.627
|
452.808
|
514.765
|
723.164
|
774.994
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
79.314
|
63.891
|
63.643
|
45.082
|
38.356
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
300.313
|
388.917
|
451.121
|
678.082
|
736.638
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
81.001.399
|
80.288.498
|
83.958.619
|
83.994.558
|
104.914.964
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50.985.234
|
48.491.298
|
50.779.604
|
48.061.216
|
68.563.637
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.985.234
|
48.491.298
|
50.779.604
|
48.061.216
|
68.069.923
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31.537.973
|
28.705.630
|
29.930.943
|
28.100.653
|
29.089.560
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.117.854
|
12.679.648
|
13.123.541
|
11.892.522
|
14.019.448
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
91.484
|
178.074
|
210.361
|
192.515
|
219.431
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
660.307
|
572.138
|
900.015
|
876.795
|
1.081.679
|
|
6. Phải trả người lao động
|
254.498
|
344.305
|
342.221
|
332.179
|
430.831
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.373.198
|
4.670.788
|
5.000.706
|
4.196.324
|
5.001.485
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
33.327
|
16.157
|
10.590
|
612.716
|
184.120
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.838.468
|
1.246.432
|
1.171.730
|
1.759.132
|
17.936.621
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
78.125
|
78.125
|
0
|
98.381
|
106.749
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
89.498
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
493.714
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
493.714
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
30.016.165
|
31.797.200
|
33.179.015
|
35.933.342
|
36.351.326
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
30.016.165
|
31.797.200
|
33.179.015
|
35.933.342
|
36.351.326
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14.796.932
|
14.796.932
|
14.696.932
|
14.696.932
|
14.696.932
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
558.110
|
558.110
|
-152.996
|
-152.996
|
-152.996
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10.841
|
-12.364
|
-12.364
|
-12.696
|
-12.696
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.297.772
|
16.068.671
|
18.071.929
|
20.782.625
|
21.148.259
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11.103.689
|
11.103.689
|
11.035.300
|
18.068.195
|
15.131.281
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.194.083
|
4.964.982
|
7.036.629
|
2.714.431
|
6.016.978
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
374.192
|
385.851
|
575.514
|
619.477
|
671.828
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
81.001.399
|
80.288.498
|
83.958.619
|
83.994.558
|
104.914.964
|