|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
68,350,202
|
75,933,600
|
75,125,383
|
77,214,627
|
76,834,612
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,658,218
|
6,030,068
|
5,510,816
|
4,999,926
|
4,553,653
|
|
1. Tiền
|
2,658,218
|
5,730,068
|
5,510,816
|
4,960,376
|
4,553,653
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
300,000
|
0
|
39,550
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32,390,515
|
34,303,250
|
33,436,261
|
33,874,270
|
41,831,154
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32,390,515
|
34,303,250
|
33,436,261
|
33,874,270
|
41,831,154
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,862,532
|
11,374,184
|
11,515,135
|
10,153,065
|
2,121,016
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
238,309
|
307,952
|
203,256
|
256,693
|
255,240
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62,660
|
38,236
|
34,907
|
151,269
|
162,976
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6,972,000
|
7,929,000
|
7,879,500
|
6,910,500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,589,563
|
3,098,996
|
3,397,472
|
2,834,603
|
1,702,800
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,808,478
|
23,691,724
|
24,101,279
|
27,266,852
|
27,600,708
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,243,567
|
24,132,789
|
24,645,126
|
27,876,446
|
28,349,740
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-435,089
|
-441,065
|
-543,846
|
-609,594
|
-749,032
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
630,459
|
534,374
|
561,892
|
920,514
|
728,082
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
415,903
|
423,604
|
424,077
|
561,346
|
508,608
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
184,458
|
97,059
|
124,013
|
314,874
|
176,055
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30,098
|
13,711
|
13,802
|
44,293
|
43,418
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,329,022
|
5,067,799
|
5,163,115
|
6,743,993
|
7,159,947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
398,377
|
392,831
|
394,958
|
403,824
|
420,693
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
398,377
|
392,831
|
394,958
|
403,824
|
420,693
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,233,902
|
2,977,796
|
2,606,757
|
2,598,189
|
2,418,447
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,171,772
|
2,917,005
|
2,547,304
|
2,540,074
|
2,361,671
|
|
- Nguyên giá
|
19,305,596
|
19,477,127
|
19,496,422
|
19,478,200
|
19,648,285
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,133,824
|
-16,560,123
|
-16,949,118
|
-16,938,126
|
-17,286,615
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62,129
|
60,791
|
59,453
|
58,115
|
56,777
|
|
- Nguyên giá
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,168
|
-29,507
|
-30,845
|
-32,183
|
-33,521
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
56,355
|
106,486
|
76,144
|
90,899
|
130,919
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
56,355
|
106,486
|
76,144
|
90,899
|
130,919
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
245,166
|
1,211,059
|
1,632,447
|
3,136,316
|
3,466,722
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
245,166
|
361,059
|
365,236
|
371,159
|
502,561
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
850,000
|
1,267,211
|
2,765,157
|
2,964,161
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
395,224
|
379,627
|
452,808
|
514,765
|
723,164
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
94,346
|
79,314
|
63,891
|
63,643
|
45,082
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
300,877
|
300,313
|
388,917
|
451,121
|
678,082
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
72,679,225
|
81,001,399
|
80,288,498
|
83,958,619
|
83,994,558
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
43,010,091
|
50,985,234
|
48,491,298
|
50,779,604
|
48,061,216
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43,010,091
|
50,985,234
|
48,491,298
|
50,779,604
|
48,061,216
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26,222,186
|
31,537,973
|
28,705,630
|
29,930,943
|
28,100,653
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,308,959
|
11,117,854
|
12,679,648
|
13,123,541
|
11,892,522
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
74,354
|
91,484
|
178,074
|
210,361
|
192,515
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
532,077
|
660,307
|
572,138
|
900,015
|
876,795
|
|
6. Phải trả người lao động
|
344,955
|
254,498
|
344,305
|
342,221
|
332,179
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,376,995
|
4,373,198
|
4,670,788
|
5,000,706
|
4,196,324
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
45,793
|
33,327
|
16,157
|
10,590
|
612,716
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,034,532
|
2,838,468
|
1,246,432
|
1,171,730
|
1,759,132
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
78,125
|
78,125
|
0
|
98,381
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
70,240
|
0
|
0
|
89,498
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
29,669,134
|
30,016,165
|
31,797,200
|
33,179,015
|
35,933,342
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
29,669,134
|
30,016,165
|
31,797,200
|
33,179,015
|
35,933,342
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14,622,442
|
14,796,932
|
14,796,932
|
14,696,932
|
14,696,932
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
558,110
|
558,110
|
558,110
|
-152,996
|
-152,996
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7,600
|
-10,841
|
-12,364
|
-12,364
|
-12,696
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,458
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,128,082
|
14,297,772
|
16,068,671
|
18,071,929
|
20,782,625
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12,582,145
|
11,103,689
|
11,103,689
|
11,035,300
|
18,068,195
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,545,937
|
3,194,083
|
4,964,982
|
7,036,629
|
2,714,431
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
365,640
|
374,192
|
385,851
|
575,514
|
619,477
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
72,679,225
|
81,001,399
|
80,288,498
|
83,958,619
|
83,994,558
|