単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,793,923 36,332,913 37,844,161 40,091,344 43,097,379
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 220,003 197,955 224,192 238,836 246,986
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,573,921 36,134,958 37,619,969 39,852,507 42,850,393
4. Giá vốn hàng bán 27,986,952 28,934,548 30,051,268 32,374,320 34,804,148
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,586,969 7,200,411 7,568,701 7,478,187 8,046,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính 635,696 693,294 768,832 809,069 836,154
7. Chi phí tài chính 189,072 339,023 402,454 410,743 390,298
-Trong đó: Chi phí lãi vay 323,470 322,793 375,178 388,038 384,666
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,423 3,130 11,122 4,177 5,923
9. Chi phí bán hàng 5,123,108 4,403,006 4,703,283 4,570,833 4,942,112
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 916,357 1,214,600 1,201,666 1,119,414 1,060,394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 996,550 1,940,205 2,041,251 2,190,441 2,495,518
12. Thu nhập khác 8,833 12,088 1,186 6,916 32,588
13. Chi phí khác -30,088 17,631 14,232 25,006 26,921
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 38,921 -5,543 -13,046 -18,090 5,667
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,035,471 1,934,661 2,028,205 2,172,351 2,501,185
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 200,117 397,722 370,111 477,290 476,897
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -16,790 -10,895 565 -88,604 -62,204
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 183,327 386,828 370,676 388,686 414,693
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 852,144 1,547,834 1,657,529 1,783,666 2,086,492
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5,140 1,897 9,383 12,767 14,846
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 847,004 1,545,937 1,648,146 1,770,899 2,071,646