|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,844,161
|
40,091,344
|
43,097,379
|
46,709,163
|
49,034,501
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
224,192
|
238,836
|
246,986
|
247,211
|
283,218
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37,619,969
|
39,852,507
|
42,850,393
|
46,461,952
|
48,751,284
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30,051,268
|
32,374,320
|
34,804,148
|
36,751,851
|
37,942,073
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,568,701
|
7,478,187
|
8,046,245
|
9,710,101
|
10,809,210
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
768,832
|
809,069
|
836,154
|
857,867
|
957,393
|
|
7. Chi phí tài chính
|
402,454
|
410,743
|
390,298
|
421,767
|
453,085
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
375,178
|
388,038
|
384,666
|
415,449
|
436,321
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
11,122
|
4,177
|
5,923
|
9,012
|
18,650
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,703,283
|
4,570,833
|
4,942,112
|
5,284,909
|
5,980,273
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,201,666
|
1,119,414
|
1,060,394
|
1,523,180
|
1,317,459
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,041,251
|
2,190,441
|
2,495,518
|
3,347,123
|
4,034,438
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,186
|
6,916
|
32,588
|
12,429
|
6,298
|
|
13. Chi phí khác
|
14,232
|
25,006
|
26,921
|
31,968
|
7,739
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13,046
|
-18,090
|
5,667
|
-19,539
|
-1,441
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,028,205
|
2,172,351
|
2,501,185
|
3,327,584
|
4,032,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
370,111
|
477,290
|
476,897
|
797,012
|
736,654
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
565
|
-88,604
|
-62,204
|
-226,985
|
-58,555
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
370,676
|
388,686
|
414,693
|
570,027
|
678,099
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,657,529
|
1,783,666
|
2,086,492
|
2,757,557
|
3,354,898
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,383
|
12,767
|
14,846
|
43,126
|
52,351
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,648,146
|
1,770,899
|
2,071,646
|
2,714,431
|
3,302,547
|