Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118.675 118.763 125.776 121.817 128.467
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.702 27.998 28.420 20.438 42.185
1. Tiền 20.702 25.998 26.420 20.438 42.185
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 2.000 2.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28.376 23.482 23.583 23.001 12.500
1. Chứng khoán kinh doanh 5.376 5.376 5.376 2 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5.000 -5.000 -5.000 -1 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28.000 23.106 23.207 23.000 12.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44.469 41.393 48.189 49.755 53.874
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.249 43.287 53.665 56.168 64.959
2. Trả trước cho người bán 4.392 2.140 1.956 971 1.576
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.619 10.082 7.384 8.491 6.661
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.792 -14.116 -14.817 -15.874 -19.323
IV. Tổng hàng tồn kho 22.534 25.678 24.708 28.202 19.293
1. Hàng tồn kho 22.534 25.678 24.708 28.202 19.293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 595 212 877 422 615
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 565 182 627 396 597
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29 30 17 26 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 232 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.232 25.611 29.213 23.676 38.203
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 700 700 700 911
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 700 700 700 911
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.364 5.253 8.710 6.089 3.921
1. Tài sản cố định hữu hình 4.032 4.373 6.043 4.474 3.313
- Nguyên giá 27.541 27.749 30.341 29.272 29.683
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.509 -23.376 -24.298 -24.798 -26.370
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.332 880 2.667 1.615 608
- Nguyên giá 6.577 6.779 9.450 9.450 9.450
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.245 -5.899 -6.782 -7.835 -8.842
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 777 14 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 777 14 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.494 18.494 18.494 16.076 32.076
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.494 3.494 3.494 2.701 2.701
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 5.374 375
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -4.999 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.000 15.000 15.000 13.000 29.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.596 1.149 1.309 811 1.296
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.596 1.149 1.309 811 1.057
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 239
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 140.906 144.373 154.989 145.493 166.670
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103.788 107.991 118.157 110.529 127.687
I. Nợ ngắn hạn 103.476 107.738 117.904 110.275 127.433
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.599 4.278 2.881 2.373 2.616
4. Người mua trả tiền trước 70.425 73.354 84.022 82.594 85.362
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.630 2.702 3.159 3.240 4.826
6. Phải trả người lao động 9.392 12.156 15.082 12.135 20.831
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 480 721 680 569 3.576
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 44 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.953 9.994 6.814 3.628 4.375
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.920 2.230 2.000 1.500 1.195
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32 2.301 3.265 4.237 4.652
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 312 254 254 254 254
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 312 254 254 254 254
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.118 36.382 36.831 34.964 38.983
I. Vốn chủ sở hữu 37.118 36.382 36.831 34.964 38.983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 28.350 28.350 28.350 28.350 28.350
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.100 1.100 1.100 1.100 1.100
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.668 6.932 7.382 5.514 9.534
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.668 6.932 7.382 5.514 9.534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 140.906 144.373 154.989 145.493 166.670