Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,218,110 1,521,866 1,525,489 1,139,837 1,538,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,158 70,965 69,532 54,732 81,349
1. Tiền 7,068 17,762 14,039 12,415 81,349
2. Các khoản tương đương tiền 42,090 53,203 55,493 42,317 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 124,591 134,870 142,318 121,957 58,919
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 124,591 134,870 142,318 121,957 58,919
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 752,055 854,894 936,488 637,583 875,014
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 406,684 517,240 497,025 404,957 481,788
2. Trả trước cho người bán 93,321 124,490 137,975 141,899 235,292
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 67,900 74,090 80,290 70,519 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 235,569 207,198 289,322 80,954 195,386
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51,419 -68,124 -68,124 -60,747 -37,452
IV. Tổng hàng tồn kho 216,276 371,582 263,675 219,284 246,935
1. Hàng tồn kho 217,929 375,867 267,964 221,321 249,217
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,653 -4,285 -4,289 -2,038 -2,282
V. Tài sản ngắn hạn khác 76,030 89,555 113,476 106,281 276,564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,335 14,152 9,693 8,928 19,589
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61,717 75,330 103,629 97,103 103,642
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 978 73 153 251 340
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 152,993
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,029,507 1,065,649 1,069,589 1,174,091 1,250,435
I. Các khoản phải thu dài hạn 134,129 148,407 135,906 137,301 137,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 11,600 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 134,129 136,807 135,906 137,301 137,327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 651,328 674,597 691,665 679,182 662,674
1. Tài sản cố định hữu hình 495,234 520,714 534,282 587,881 574,068
- Nguyên giá 826,162 868,248 899,501 971,091 977,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -330,928 -347,535 -365,219 -383,210 -403,060
2. Tài sản cố định thuê tài chính 68,274 67,287 72,009 85,135 83,064
- Nguyên giá 80,569 81,757 88,953 105,025 105,760
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,294 -14,470 -16,944 -19,890 -22,696
3. Tài sản cố định vô hình 87,819 86,597 85,374 6,166 5,542
- Nguyên giá 106,647 106,647 106,647 16,295 16,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,827 -20,050 -21,272 -10,129 -10,753
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,677 15,570 11,984 43,898 105,600
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,677 15,570 11,984 43,898 105,600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 11,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 11,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 232,374 225,074 228,033 311,710 333,233
1. Chi phí trả trước dài hạn 61,840 59,709 67,835 156,434 163,410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 246 246
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 19,714
VII. Lợi thế thương mại 170,533 165,366 160,198 155,030 149,863
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,247,618 2,587,515 2,595,077 2,313,928 2,789,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,251,160 1,555,978 1,597,465 1,529,486 1,952,038
I. Nợ ngắn hạn 1,058,945 1,388,305 1,268,688 993,319 1,154,747
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 864,748 1,033,768 1,028,693 772,423 848,440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76,976 215,565 93,866 111,280 170,605
4. Người mua trả tiền trước 5,113 21,177 13,248 9,746 6,775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,466 32,294 47,206 40,174 49,018
6. Phải trả người lao động 16,922 20,750 16,335 2,041 18,595
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 42,472 44,919 55,238 49,729 51,739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 89 70 51 107 81
11. Phải trả ngắn hạn khác 28,882 15,984 10,275 7,799 9,465
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 277 3,777 3,777 21 29
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 192,216 167,673 328,777 536,167 797,291
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 160,872 133,333 294,997 501,254 762,832
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 31,056 34,052 33,492 34,732 34,278
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 288 288 288 181 181
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 996,457 1,031,537 997,612 784,442 837,178
I. Vốn chủ sở hữu 996,457 1,031,537 997,612 784,442 837,178
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 653,043 653,043 627,043 682,660 611,821
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,221 21,221 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -227,627 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,005 29,647 28,260 12,430 5,292
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 290,217 326,593 341,194 315,747 218,720
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 277,307 255,098 225,982 169,950 158,744
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,911 71,495 115,212 145,797 59,976
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 972 1,034 1,117 1,232 1,346
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,247,618 2,587,515 2,595,077 2,313,928 2,789,216