|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.125.846
|
1.001.516
|
1.218.110
|
1.521.866
|
1.525.489
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.041
|
54.364
|
49.158
|
70.965
|
69.532
|
|
1. Tiền
|
17.525
|
22.209
|
7.068
|
17.762
|
14.039
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
39.516
|
32.155
|
42.090
|
53.203
|
55.493
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
185.072
|
95.801
|
124.591
|
134.870
|
142.318
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
185.072
|
95.801
|
124.591
|
134.870
|
142.318
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
539.436
|
572.325
|
752.055
|
854.894
|
936.488
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
321.504
|
336.464
|
406.684
|
517.240
|
497.025
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
110.980
|
87.666
|
93.321
|
124.490
|
137.975
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52.882
|
73.103
|
67.900
|
74.090
|
80.290
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
122.375
|
143.809
|
235.569
|
207.198
|
289.322
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68.305
|
-68.717
|
-51.419
|
-68.124
|
-68.124
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
268.102
|
209.087
|
216.276
|
371.582
|
263.675
|
|
1. Hàng tồn kho
|
274.015
|
210.808
|
217.929
|
375.867
|
267.964
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.913
|
-1.721
|
-1.653
|
-4.285
|
-4.289
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
76.196
|
69.938
|
76.030
|
89.555
|
113.476
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.530
|
10.854
|
13.335
|
14.152
|
9.693
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
70.617
|
59.043
|
61.717
|
75.330
|
103.629
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
50
|
41
|
978
|
73
|
153
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.034.882
|
1.040.665
|
1.029.507
|
1.065.649
|
1.069.589
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
133.224
|
132.740
|
134.129
|
148.407
|
135.906
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11.600
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
133.224
|
132.740
|
134.129
|
136.807
|
135.906
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
656.785
|
673.970
|
651.328
|
674.597
|
691.665
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
503.612
|
510.292
|
495.234
|
520.714
|
534.282
|
|
- Nguyên giá
|
802.196
|
825.116
|
826.162
|
868.248
|
899.501
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-298.585
|
-314.824
|
-330.928
|
-347.535
|
-365.219
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
62.909
|
60.808
|
68.274
|
67.287
|
72.009
|
|
- Nguyên giá
|
71.001
|
71.001
|
80.569
|
81.757
|
88.953
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.092
|
-10.193
|
-12.294
|
-14.470
|
-16.944
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90.264
|
102.871
|
87.819
|
86.597
|
85.374
|
|
- Nguyên giá
|
106.647
|
120.536
|
106.647
|
106.647
|
106.647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.383
|
-17.665
|
-18.827
|
-20.050
|
-21.272
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.932
|
5.928
|
9.677
|
15.570
|
11.984
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.932
|
5.928
|
9.677
|
15.570
|
11.984
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49.072
|
50.324
|
61.840
|
59.709
|
67.835
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
49.072
|
50.324
|
61.840
|
59.709
|
67.835
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
180.869
|
175.701
|
170.533
|
165.366
|
160.198
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.160.728
|
2.042.181
|
2.247.618
|
2.587.515
|
2.595.077
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.195.583
|
1.057.170
|
1.251.160
|
1.555.978
|
1.597.465
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.110.585
|
868.887
|
1.058.945
|
1.388.305
|
1.268.688
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
881.173
|
688.801
|
864.748
|
1.033.768
|
1.028.693
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
68.105
|
56.273
|
76.976
|
215.565
|
93.866
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.889
|
11.352
|
5.113
|
21.177
|
13.248
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
55.785
|
45.749
|
23.466
|
32.294
|
47.206
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.098
|
1.412
|
16.922
|
20.750
|
16.335
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
50.289
|
42.382
|
42.472
|
44.919
|
55.238
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
89
|
70
|
51
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.139
|
13.960
|
28.882
|
15.984
|
10.275
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.108
|
8.959
|
277
|
3.777
|
3.777
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
84.997
|
188.284
|
192.216
|
167.673
|
328.777
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
61.585
|
157.481
|
160.872
|
133.333
|
294.997
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
23.412
|
30.802
|
31.056
|
34.052
|
33.492
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
288
|
288
|
288
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
965.146
|
985.010
|
996.457
|
1.031.537
|
997.612
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
965.146
|
985.010
|
996.457
|
1.031.537
|
997.612
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
653.043
|
653.043
|
653.043
|
653.043
|
627.043
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21.221
|
21.221
|
21.221
|
21.221
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37.102
|
32.218
|
31.005
|
29.647
|
28.260
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
252.736
|
277.625
|
290.217
|
326.593
|
341.194
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
160.788
|
159.706
|
277.307
|
255.098
|
225.982
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
91.948
|
117.918
|
12.911
|
71.495
|
115.212
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.045
|
905
|
972
|
1.034
|
1.117
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.160.728
|
2.042.181
|
2.247.618
|
2.587.515
|
2.595.077
|