1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
448.009
|
360.080
|
338.222
|
359.415
|
705.638
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.021
|
1.809
|
10.326
|
9.571
|
25.582
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
440.987
|
358.271
|
327.896
|
349.844
|
680.056
|
4. Giá vốn hàng bán
|
304.908
|
261.379
|
248.494
|
290.854
|
509.253
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
136.080
|
96.891
|
79.402
|
58.991
|
170.803
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.506
|
8.719
|
14.607
|
8.736
|
10.134
|
7. Chi phí tài chính
|
19.899
|
18.329
|
17.918
|
15.848
|
18.951
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.601
|
13.904
|
13.112
|
13.759
|
15.966
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40.677
|
26.232
|
21.291
|
21.398
|
34.878
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.677
|
26.241
|
22.752
|
12.385
|
58.338
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47.332
|
34.809
|
32.048
|
18.096
|
68.769
|
12. Thu nhập khác
|
30.033
|
1.009
|
2.162
|
885
|
380
|
13. Chi phí khác
|
18.394
|
1.037
|
1.617
|
1.362
|
148
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11.639
|
-27
|
545
|
-477
|
232
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58.971
|
34.781
|
32.593
|
17.620
|
69.002
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.568
|
10.534
|
-802
|
5.260
|
7.328
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-737
|
-3.867
|
7.391
|
-559
|
2.997
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.831
|
6.667
|
6.589
|
4.701
|
10.325
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
51.140
|
28.115
|
26.004
|
12.919
|
58.677
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
79
|
57
|
34
|
8
|
105
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51.061
|
28.057
|
25.970
|
12.911
|
58.572
|