|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
338,222
|
359,415
|
705,638
|
653,824
|
415,034
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,326
|
9,571
|
25,582
|
25,900
|
9,300
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
327,896
|
349,844
|
680,056
|
627,924
|
405,734
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
248,494
|
290,854
|
509,253
|
481,383
|
312,668
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,402
|
58,991
|
170,803
|
146,540
|
93,065
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,607
|
8,736
|
10,134
|
12,085
|
7,212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,918
|
15,848
|
18,951
|
25,337
|
28,081
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,112
|
13,759
|
15,966
|
20,446
|
21,527
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,291
|
21,398
|
34,878
|
36,457
|
23,469
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,752
|
12,385
|
58,338
|
47,248
|
10,615
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,048
|
18,096
|
68,769
|
49,583
|
38,112
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,162
|
885
|
380
|
2,771
|
-207
|
|
13. Chi phí khác
|
1,617
|
1,362
|
148
|
702
|
2,361
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
545
|
-477
|
232
|
2,069
|
-2,568
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,593
|
17,620
|
69,002
|
51,652
|
35,545
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-802
|
5,260
|
7,328
|
8,409
|
3,889
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,391
|
-559
|
2,997
|
-559
|
994
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,589
|
4,701
|
10,325
|
7,850
|
4,883
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,004
|
12,919
|
58,677
|
43,802
|
30,662
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
34
|
8
|
105
|
85
|
77
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,970
|
12,911
|
58,572
|
43,717
|
30,584
|