|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
705.638
|
653.824
|
415.034
|
454.925
|
739.252
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25.582
|
25.900
|
9.300
|
5.626
|
21.088
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
680.056
|
627.924
|
405.734
|
449.300
|
718.164
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
509.253
|
481.383
|
312.668
|
337.983
|
512.694
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
170.803
|
146.540
|
93.065
|
111.317
|
205.470
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.134
|
12.085
|
7.212
|
7.400
|
6.888
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.951
|
25.337
|
28.081
|
24.988
|
31.587
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.966
|
20.446
|
21.527
|
21.494
|
27.500
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
34.878
|
36.457
|
23.469
|
21.600
|
39.940
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58.338
|
47.248
|
10.615
|
15.730
|
44.212
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
68.769
|
49.583
|
38.112
|
56.399
|
96.619
|
|
12. Thu nhập khác
|
380
|
2.771
|
-207
|
13.083
|
466
|
|
13. Chi phí khác
|
148
|
702
|
2.361
|
462
|
1.227
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
232
|
2.069
|
-2.568
|
12.621
|
-761
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
69.002
|
51.652
|
35.545
|
69.020
|
95.857
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.328
|
8.409
|
3.889
|
9.485
|
13.263
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.997
|
-559
|
994
|
-560
|
2.088
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10.325
|
7.850
|
4.883
|
8.924
|
15.351
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58.677
|
43.802
|
30.662
|
60.096
|
80.507
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
105
|
85
|
77
|
120
|
152
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58.572
|
43.717
|
30.584
|
59.976
|
80.354
|