|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.003
|
50.444
|
49.927
|
65.533
|
68.008
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.610
|
18.461
|
12.917
|
21.091
|
12.905
|
|
1. Tiền
|
4.610
|
18.461
|
12.917
|
21.091
|
12.905
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.083
|
4.000
|
4.000
|
0
|
7.056
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.083
|
4.000
|
4.000
|
0
|
7.056
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36.187
|
23.106
|
28.312
|
40.446
|
44.352
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30.003
|
23.055
|
27.538
|
36.482
|
30.541
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.976
|
929
|
1.203
|
4.580
|
14.543
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.078
|
951
|
1.400
|
1.137
|
1.020
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.870
|
-1.829
|
-1.829
|
-1.752
|
-1.752
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.467
|
2.301
|
3.211
|
2.800
|
2.916
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.467
|
2.301
|
3.211
|
2.800
|
2.916
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
657
|
2.576
|
1.487
|
1.196
|
779
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
649
|
2.132
|
1.395
|
1.196
|
779
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
437
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
7
|
92
|
0
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
256.320
|
259.929
|
253.266
|
246.647
|
242.167
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
237.828
|
236.630
|
227.829
|
224.524
|
218.696
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
237.524
|
236.350
|
227.573
|
222.590
|
216.873
|
|
- Nguyên giá
|
718.440
|
725.800
|
725.800
|
729.628
|
728.747
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-480.916
|
-489.450
|
-498.227
|
-507.038
|
-511.874
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
304
|
280
|
256
|
1.934
|
1.823
|
|
- Nguyên giá
|
876
|
876
|
876
|
2.626
|
2.626
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-572
|
-596
|
-620
|
-692
|
-803
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
379
|
4.961
|
1.496
|
1.195
|
4.681
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
379
|
4.961
|
1.496
|
1.195
|
4.681
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.253
|
13.478
|
19.080
|
16.068
|
13.930
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.253
|
13.478
|
19.080
|
16.068
|
13.930
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
304.324
|
310.373
|
303.193
|
312.180
|
310.174
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55.693
|
57.462
|
43.958
|
66.738
|
58.961
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
35.900
|
39.250
|
27.327
|
51.688
|
45.492
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.324
|
6.324
|
6.324
|
6.324
|
6.324
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.858
|
12.748
|
3.905
|
3.890
|
5.242
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
755
|
397
|
1.207
|
604
|
310
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.086
|
1.114
|
2.569
|
2.235
|
5.014
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.218
|
15.262
|
12.362
|
18.704
|
23.237
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
234
|
225
|
251
|
273
|
222
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
267
|
2.339
|
529
|
14.252
|
363
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.158
|
842
|
181
|
5.406
|
4.780
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19.793
|
18.212
|
16.631
|
15.050
|
13.469
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.793
|
18.212
|
16.631
|
15.050
|
13.469
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
248.631
|
252.910
|
259.234
|
245.442
|
251.213
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
248.631
|
252.910
|
259.234
|
245.442
|
251.213
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.206
|
12.206
|
12.206
|
16.671
|
16.671
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21.252
|
25.532
|
31.856
|
13.599
|
19.370
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
903
|
903
|
25.565
|
908
|
908
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.349
|
24.629
|
6.291
|
12.691
|
18.463
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
304.324
|
310.373
|
303.193
|
312.180
|
310.174
|