|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
49,966
|
49,328
|
60,684
|
48,003
|
50,444
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,413
|
7,038
|
18,648
|
4,610
|
18,461
|
|
1. Tiền
|
7,413
|
7,038
|
12,748
|
4,610
|
18,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
0
|
5,900
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,000
|
4,000
|
4,083
|
4,083
|
4,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,000
|
4,000
|
4,083
|
4,083
|
4,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,439
|
33,964
|
34,217
|
36,187
|
23,106
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24,286
|
32,146
|
28,764
|
30,003
|
23,055
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,344
|
860
|
5,156
|
5,976
|
929
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,758
|
2,907
|
2,167
|
2,078
|
951
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,950
|
-1,950
|
-1,870
|
-1,870
|
-1,829
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,930
|
2,829
|
3,218
|
2,467
|
2,301
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,930
|
2,829
|
3,218
|
2,467
|
2,301
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,184
|
1,497
|
517
|
657
|
2,576
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
647
|
614
|
501
|
649
|
2,132
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,538
|
878
|
0
|
0
|
437
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
5
|
17
|
7
|
7
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
265,447
|
259,135
|
251,348
|
256,320
|
259,929
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
214,337
|
239,529
|
231,035
|
237,828
|
236,630
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
213,961
|
239,177
|
230,707
|
237,524
|
236,350
|
|
- Nguyên giá
|
674,726
|
708,443
|
708,443
|
718,440
|
725,800
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-460,765
|
-469,267
|
-477,736
|
-480,916
|
-489,450
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
376
|
352
|
328
|
304
|
280
|
|
- Nguyên giá
|
876
|
876
|
876
|
876
|
876
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-500
|
-524
|
-548
|
-572
|
-596
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32,531
|
3,455
|
175
|
379
|
4,961
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32,531
|
3,455
|
175
|
379
|
4,961
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
4,860
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,719
|
11,291
|
15,277
|
13,253
|
13,478
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,719
|
11,291
|
15,277
|
13,253
|
13,478
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
315,413
|
308,462
|
312,031
|
304,324
|
310,373
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72,665
|
61,492
|
68,576
|
55,693
|
57,462
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,965
|
39,173
|
51,522
|
35,900
|
39,250
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,720
|
7,527
|
5,244
|
6,324
|
6,324
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37,953
|
7,793
|
9,555
|
2,858
|
12,748
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,114
|
1,496
|
367
|
755
|
397
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,071
|
1,943
|
4,624
|
5,086
|
1,114
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,791
|
18,021
|
17,841
|
19,218
|
15,262
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
196
|
278
|
0
|
234
|
225
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
261
|
2,012
|
12,055
|
267
|
2,339
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
859
|
104
|
1,835
|
1,158
|
842
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,700
|
22,319
|
17,054
|
19,793
|
18,212
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,700
|
22,319
|
17,054
|
19,793
|
18,212
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,748
|
246,970
|
243,456
|
248,631
|
252,910
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,748
|
246,970
|
243,456
|
248,631
|
252,910
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215,172
|
215,172
|
215,172
|
215,172
|
215,172
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,789
|
9,789
|
12,206
|
12,206
|
12,206
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,786
|
22,009
|
16,078
|
21,252
|
25,532
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
829
|
17,748
|
903
|
903
|
903
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,957
|
4,260
|
15,174
|
20,349
|
24,629
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
315,413
|
308,462
|
312,031
|
304,324
|
310,373
|