単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 49,328 60,684 48,003 50,444 49,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,038 18,648 4,610 18,461 12,917
1. Tiền 7,038 12,748 4,610 18,461 12,917
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,900 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 4,083 4,083 4,000 4,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,000 4,083 4,083 4,000 4,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,964 34,217 36,187 23,106 28,312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32,146 28,764 30,003 23,055 27,538
2. Trả trước cho người bán 860 5,156 5,976 929 1,203
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,907 2,167 2,078 951 1,400
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,950 -1,870 -1,870 -1,829 -1,829
IV. Tổng hàng tồn kho 2,829 3,218 2,467 2,301 3,211
1. Hàng tồn kho 2,829 3,218 2,467 2,301 3,211
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,497 517 657 2,576 1,487
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 614 501 649 2,132 1,395
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 878 0 0 437 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 17 7 7 92
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 259,135 251,348 256,320 259,929 253,266
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239,529 231,035 237,828 236,630 227,829
1. Tài sản cố định hữu hình 239,177 230,707 237,524 236,350 227,573
- Nguyên giá 708,443 708,443 718,440 725,800 725,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -469,267 -477,736 -480,916 -489,450 -498,227
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 352 328 304 280 256
- Nguyên giá 876 876 876 876 876
- Giá trị hao mòn lũy kế -524 -548 -572 -596 -620
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,455 175 379 4,961 1,496
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,455 175 379 4,961 1,496
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,860 4,860 4,860 4,860 4,860
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,291 15,277 13,253 13,478 19,080
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,291 15,277 13,253 13,478 19,080
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 308,462 312,031 304,324 310,373 303,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,492 68,576 55,693 57,462 43,958
I. Nợ ngắn hạn 39,173 51,522 35,900 39,250 27,327
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,527 5,244 6,324 6,324 6,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,793 9,555 2,858 12,748 3,905
4. Người mua trả tiền trước 1,496 367 755 397 1,207
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,943 4,624 5,086 1,114 2,569
6. Phải trả người lao động 18,021 17,841 19,218 15,262 12,362
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 278 0 234 225 251
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,012 12,055 267 2,339 529
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 1,835 1,158 842 181
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,319 17,054 19,793 18,212 16,631
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22,319 17,054 19,793 18,212 16,631
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 246,970 243,456 248,631 252,910 259,234
I. Vốn chủ sở hữu 246,970 243,456 248,631 252,910 259,234
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,172 215,172 215,172 215,172 215,172
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,789 12,206 12,206 12,206 12,206
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,009 16,078 21,252 25,532 31,856
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17,748 903 903 903 25,565
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,260 15,174 20,349 24,629 6,291
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 308,462 312,031 304,324 310,373 303,193