Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213.792 191.888 237.303 208.041 246.243
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 213.792 191.888 237.303 208.041 246.243
4. Giá vốn hàng bán 176.699 146.238 180.906 155.031 180.155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37.093 45.650 56.397 53.010 66.088
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.470 3.062 3.384 2.767 5.330
7. Chi phí tài chính 106 134 737 1.105 1.906
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12 68 425 884 1.790
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.738 29.263 33.697 33.512 39.804
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.719 19.315 25.346 21.161 29.708
12. Thu nhập khác 4.531 2.174 1.737 190 1.011
13. Chi phí khác 2.703 1.083 480 293 823
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.828 1.091 1.256 -102 188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.547 20.406 26.602 21.058 29.896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.710 3.837 5.036 4.101 5.267
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.710 3.837 5.036 4.101 5.267
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.837 16.569 21.566 16.957 24.629
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.837 16.569 21.566 16.957 24.629