|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
213,792
|
191,888
|
237,303
|
208,041
|
246,243
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
213,792
|
191,888
|
237,303
|
208,041
|
246,243
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
176,699
|
146,238
|
180,906
|
155,031
|
180,155
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,093
|
45,650
|
56,397
|
53,010
|
66,088
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,470
|
3,062
|
3,384
|
2,767
|
5,330
|
|
7. Chi phí tài chính
|
106
|
134
|
737
|
1,105
|
1,906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12
|
68
|
425
|
884
|
1,790
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,738
|
29,263
|
33,697
|
33,512
|
39,804
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,719
|
19,315
|
25,346
|
21,161
|
29,708
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,531
|
2,174
|
1,737
|
190
|
1,011
|
|
13. Chi phí khác
|
2,703
|
1,083
|
480
|
293
|
823
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,828
|
1,091
|
1,256
|
-102
|
188
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,547
|
20,406
|
26,602
|
21,058
|
29,896
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,710
|
3,837
|
5,036
|
4,101
|
5,267
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,710
|
3,837
|
5,036
|
4,101
|
5,267
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,837
|
16,569
|
21,566
|
16,957
|
24,629
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,837
|
16,569
|
21,566
|
16,957
|
24,629
|