|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.008
|
6.139
|
5.393
|
7.328
|
7.841
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3.707
|
6.168
|
8.950
|
6.700
|
8.588
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.493
|
8.532
|
8.558
|
8.801
|
8.883
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9.780
|
0
|
-26
|
|
-77
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-115
|
41
|
|
-6
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.858
|
-2.670
|
-86
|
-2.522
|
-626
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
438
|
421
|
464
|
422
|
414
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.301
|
12.307
|
14.343
|
14.028
|
16.428
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-789
|
-4.559
|
12.658
|
-4.608
|
-12.269
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
751
|
166
|
-910
|
411
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.055
|
3.085
|
-644
|
-3.820
|
7.882
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
1.373
|
-1.205
|
-4.865
|
3.211
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-438
|
-439
|
-441
|
-444
|
-398
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1.170
|
-2.951
|
-1.121
|
-1.005
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-682
|
-315
|
-854
|
-982
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16.131
|
10.666
|
21.609
|
-2.595
|
13.278
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
48
|
-19.496
|
-6.132
|
-3.887
|
-8.186
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
854
|
-74
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
83
|
0
|
-4.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
4.083
|
|
4.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.884
|
1.816
|
115
|
2.522
|
649
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.015
|
-16.826
|
-6.007
|
-1.365
|
-3.537
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6.015
|
11.191
|
4.360
|
4.336
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.563
|
-7.372
|
-5.941
|
-5.917
|
-1.581
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-11.697
|
-154
|
-4
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.548
|
-7.878
|
-1.735
|
-1.585
|
-1.581
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.598
|
-14.038
|
13.868
|
-5.544
|
8.161
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.038
|
18.648
|
4.610
|
18.461
|
12.917
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-17
|
0
|
13
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.636
|
4.610
|
18.461
|
12.917
|
21.091
|