単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251,474 406,491 481,837 525,203 636,228
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 186 233 288 304 266
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 251,288 406,258 481,549 524,899 635,962
4. Giá vốn hàng bán 161,899 229,932 232,721 242,864 297,220
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 89,389 176,326 248,828 282,034 338,742
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,854 18,995 15,327 27,413 17,809
7. Chi phí tài chính 102,393 12,383 11,846 6,019 6,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,295 11,801 11,612 5,111 6,742
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -226 -48 -43 -148 -27
9. Chi phí bán hàng 88,475 131,782 179,253 202,803 239,220
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,960 48,752 60,333 64,918 83,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -127,811 2,357 12,679 35,560 26,961
12. Thu nhập khác 542 1,748 296 268 1,596
13. Chi phí khác 861 1,684 57 284 47
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -319 64 239 -16 1,549
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -128,130 2,420 12,918 35,544 28,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 127 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,937 79 -70 -1,797 -227
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,937 206 -70 -1,797 -227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -137,067 2,214 12,988 37,341 28,737
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -45,550 567 407 9,461 1,206
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -91,517 1,648 12,581 27,879 27,531