単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251,474 406,491 481,837 525,203 636,228
Các khoản giảm trừ doanh thu 186 233 288 304 266
Doanh thu thuần 251,288 406,258 481,549 524,899 635,962
Giá vốn hàng bán 161,899 229,932 232,721 242,864 297,220
Lợi nhuận gộp 89,389 176,326 248,828 282,034 338,742
Doanh thu hoạt động tài chính 12,854 18,995 15,327 27,413 17,809
Chi phí tài chính 102,393 12,383 11,846 6,019 6,836
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,295 11,801 11,612 5,111 6,742
Chi phí bán hàng 88,475 131,782 179,253 202,803 239,220
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,960 48,752 60,333 64,918 83,508
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -127,811 2,357 12,679 35,560 26,961
Thu nhập khác 542 1,748 296 268 1,596
Chi phí khác 861 1,684 57 284 47
Lợi nhuận khác -319 64 239 -16 1,549
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -226 -48 -43 -148 -27
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -128,130 2,420 12,918 35,544 28,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 127 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,937 79 -70 -1,797 -227
Chi phí thuế TNDN 8,937 206 -70 -1,797 -227
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -137,067 2,214 12,988 37,341 28,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -45,550 567 407 9,461 1,206
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -91,517 1,648 12,581 27,879 27,531
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)