単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 144,430 78,690 124,405 142,809 165,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,475 18,481 18,805 42,455 44,819
1. Tiền 24,475 12,881 14,005 42,455 36,819
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 5,600 4,800 0 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,638 11,100 11,100 12,900 22,738
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,103 41,159 69,201 54,027 60,034
1. Phải thu khách hàng 45,053 31,767 57,671 46,822 51,257
2. Trả trước cho người bán 5,167 4,251 5,066 4,929 6,831
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,974 5,140 6,465 3,123 3,238
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -90 0 0 -847 -1,291
IV. Tổng hàng tồn kho 16,650 4,747 23,102 32,706 36,819
1. Hàng tồn kho 16,650 4,747 23,102 32,706 36,819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,564 3,204 2,196 720 1,004
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,105 830 1,875 517 885
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,459 1,702 0 0 119
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 672 322 203 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 301,363 187,791 171,280 151,227 132,157
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,759 2,004 1,002 1,313 1,346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,412 2,701 2,095 2,016 1,896
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 917 927 1,002 1,451 1,484
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -571 -1,625 -2,095 -2,154 -2,033
II. Tài sản cố định 162,934 160,611 148,379 127,971 110,510
1. Tài sản cố định hữu hình 160,384 157,649 145,387 126,394 109,569
- Nguyên giá 320,032 334,623 330,407 315,090 316,414
- Giá trị hao mòn lũy kế -159,648 -176,974 -185,020 -188,696 -206,846
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,550 2,962 2,992 1,577 941
- Nguyên giá 9,634 10,820 11,706 11,294 11,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,085 -7,858 -8,715 -9,717 -10,548
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 13,137 12,268 11,459 10,732 10,004
- Nguyên giá 14,244 14,144 14,144 14,144 14,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,107 -1,875 -2,685 -3,412 -4,139
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 97,212 6,984 6,936 6,893 6,745
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 517 289 241 198 50
3. Đầu tư dài hạn khác 96,695 96,695 96,695 96,695 96,695
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -90,000 -90,000 -90,000 -90,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,290 5,744 3,505 3,868 3,102
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,974 5,744 3,505 3,868 3,102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 316 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 445,793 266,481 295,685 294,036 297,571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 255,226 211,481 238,471 223,834 190,028
I. Nợ ngắn hạn 139,985 105,437 148,883 167,683 155,076
1. Vay và nợ ngắn 69,375 48,584 66,612 63,422 40,686
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,814 23,723 38,577 51,084 54,161
4. Người mua trả tiền trước 467 1,415 426 51 531
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 904 123 1,173 1,600 1,138
6. Phải trả người lao động 13,953 18,500 10,757 21,793 25,508
7. Chi phí phải trả 2,978 3,852 4,296 3,269 3,835
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,471 5,869 25,558 25,996 29,039
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 115,241 106,045 89,588 56,151 34,953
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,641 3,827 5,864 6,675 7,828
4. Vay và nợ dài hạn 111,600 93,268 74,695 40,517 19,962
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 8,950 9,029 8,959 7,162
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,568 54,999 57,214 70,202 107,542
I. Vốn chủ sở hữu 190,568 54,999 57,214 70,202 107,542
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83,158 83,158 83,158 83,158 83,158
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,554 38,554 38,554 38,554 38,554
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,969 3,969 3,969 3,969 3,969
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,770 -85,411 -83,763 -71,182 -43,302
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,942 3,372 1,483 468 179
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 62,119 14,732 15,299 15,706 25,167
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 445,793 266,481 295,685 294,036 297,571