TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
144,430
|
78,690
|
124,405
|
142,809
|
165,414
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,475
|
18,481
|
18,805
|
42,455
|
44,819
|
1. Tiền
|
24,475
|
12,881
|
14,005
|
42,455
|
36,819
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
5,600
|
4,800
|
0
|
8,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33,638
|
11,100
|
11,100
|
12,900
|
22,738
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55,103
|
41,159
|
69,201
|
54,027
|
60,034
|
1. Phải thu khách hàng
|
45,053
|
31,767
|
57,671
|
46,822
|
51,257
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,167
|
4,251
|
5,066
|
4,929
|
6,831
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,974
|
5,140
|
6,465
|
3,123
|
3,238
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-90
|
0
|
0
|
-847
|
-1,291
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,650
|
4,747
|
23,102
|
32,706
|
36,819
|
1. Hàng tồn kho
|
16,650
|
4,747
|
23,102
|
32,706
|
36,819
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,564
|
3,204
|
2,196
|
720
|
1,004
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,105
|
830
|
1,875
|
517
|
885
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,459
|
1,702
|
0
|
0
|
119
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
672
|
322
|
203
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
301,363
|
187,791
|
171,280
|
151,227
|
132,157
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,759
|
2,004
|
1,002
|
1,313
|
1,346
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,412
|
2,701
|
2,095
|
2,016
|
1,896
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
917
|
927
|
1,002
|
1,451
|
1,484
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-571
|
-1,625
|
-2,095
|
-2,154
|
-2,033
|
II. Tài sản cố định
|
162,934
|
160,611
|
148,379
|
127,971
|
110,510
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160,384
|
157,649
|
145,387
|
126,394
|
109,569
|
- Nguyên giá
|
320,032
|
334,623
|
330,407
|
315,090
|
316,414
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159,648
|
-176,974
|
-185,020
|
-188,696
|
-206,846
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,550
|
2,962
|
2,992
|
1,577
|
941
|
- Nguyên giá
|
9,634
|
10,820
|
11,706
|
11,294
|
11,489
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,085
|
-7,858
|
-8,715
|
-9,717
|
-10,548
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13,137
|
12,268
|
11,459
|
10,732
|
10,004
|
- Nguyên giá
|
14,244
|
14,144
|
14,144
|
14,144
|
14,144
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,107
|
-1,875
|
-2,685
|
-3,412
|
-4,139
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
97,212
|
6,984
|
6,936
|
6,893
|
6,745
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
517
|
289
|
241
|
198
|
50
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
96,695
|
96,695
|
96,695
|
96,695
|
96,695
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,290
|
5,744
|
3,505
|
3,868
|
3,102
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,974
|
5,744
|
3,505
|
3,868
|
3,102
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
316
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
445,793
|
266,481
|
295,685
|
294,036
|
297,571
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
255,226
|
211,481
|
238,471
|
223,834
|
190,028
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,985
|
105,437
|
148,883
|
167,683
|
155,076
|
1. Vay và nợ ngắn
|
69,375
|
48,584
|
66,612
|
63,422
|
40,686
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
40,814
|
23,723
|
38,577
|
51,084
|
54,161
|
4. Người mua trả tiền trước
|
467
|
1,415
|
426
|
51
|
531
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
904
|
123
|
1,173
|
1,600
|
1,138
|
6. Phải trả người lao động
|
13,953
|
18,500
|
10,757
|
21,793
|
25,508
|
7. Chi phí phải trả
|
2,978
|
3,852
|
4,296
|
3,269
|
3,835
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,471
|
5,869
|
25,558
|
25,996
|
29,039
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
115,241
|
106,045
|
89,588
|
56,151
|
34,953
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,641
|
3,827
|
5,864
|
6,675
|
7,828
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
111,600
|
93,268
|
74,695
|
40,517
|
19,962
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
8,950
|
9,029
|
8,959
|
7,162
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
190,568
|
54,999
|
57,214
|
70,202
|
107,542
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
190,568
|
54,999
|
57,214
|
70,202
|
107,542
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
83,158
|
83,158
|
83,158
|
83,158
|
83,158
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,554
|
38,554
|
38,554
|
38,554
|
38,554
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,969
|
3,969
|
3,969
|
3,969
|
3,969
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,770
|
-85,411
|
-83,763
|
-71,182
|
-43,302
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,942
|
3,372
|
1,483
|
468
|
179
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
62,119
|
14,732
|
15,299
|
15,706
|
25,167
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
445,793
|
266,481
|
295,685
|
294,036
|
297,571
|