Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121.461 141.483 162.603 179.412 230.171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 121.461 141.483 162.603 179.412 230.171
4. Giá vốn hàng bán 100.669 112.505 125.467 147.833 191.488
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.793 28.978 37.135 31.578 38.683
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 105 1.058 803 741
7. Chi phí tài chính 219 209 346 641 795
-Trong đó: Chi phí lãi vay 219 209 346 641 795
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 13 1.164
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.547 27.731 36.528 27.322 28.894
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.039 1.143 1.319 4.406 8.570
12. Thu nhập khác 72 828 987 0 286
13. Chi phí khác 304 84 12 1.840 4.222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -233 744 974 -1.840 -3.937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 807 1.887 2.293 2.566 4.633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 161 377 495 254 1.119
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 161 377 495 254 1.119
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 645 1.509 1.799 2.312 3.514
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 645 1.509 1.799 2.312 3.514