Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94.516 121.461 141.483 162.603 179.412
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94.516 121.461 141.483 162.603 179.412
4. Giá vốn hàng bán 78.386 100.669 112.505 125.467 147.833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16.131 20.793 28.978 37.135 31.578
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 12 105 1.058 803
7. Chi phí tài chính 430 219 209 346 641
-Trong đó: Chi phí lãi vay 430 219 209 346 641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.910 19.547 27.731 36.528 27.322
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -196 1.039 1.143 1.319 4.406
12. Thu nhập khác 907 72 828 987 0
13. Chi phí khác 12 304 84 12 1.840
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 895 -233 744 974 -1.840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 698 807 1.887 2.293 2.566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 98 161 377 495 254
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 98 161 377 495 254
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 601 645 1.509 1.799 2.312
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 601 645 1.509 1.799 2.312