|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,461
|
141,483
|
162,603
|
179,412
|
230,171
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121,461
|
141,483
|
162,603
|
179,412
|
230,171
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100,669
|
112,505
|
125,467
|
147,833
|
191,488
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,793
|
28,978
|
37,135
|
31,578
|
38,683
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
105
|
1,058
|
803
|
741
|
|
7. Chi phí tài chính
|
219
|
209
|
346
|
641
|
795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
219
|
209
|
346
|
641
|
795
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
13
|
1,164
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,547
|
27,731
|
36,528
|
27,322
|
28,894
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,039
|
1,143
|
1,319
|
4,406
|
8,570
|
|
12. Thu nhập khác
|
72
|
828
|
987
|
0
|
286
|
|
13. Chi phí khác
|
304
|
84
|
12
|
1,840
|
4,222
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-233
|
744
|
974
|
-1,840
|
-3,937
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
807
|
1,887
|
2,293
|
2,566
|
4,633
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
161
|
377
|
495
|
254
|
1,119
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
161
|
377
|
495
|
254
|
1,119
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
645
|
1,509
|
1,799
|
2,312
|
3,514
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
645
|
1,509
|
1,799
|
2,312
|
3,514
|