Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94,138 95,632 93,296 87,051 84,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,633 1,988 4,888 8,027 3,943
1. Tiền 2,633 1,988 3,388 1,527 1,439
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,500 6,500 2,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,000 28,400 22,100 30,000 45,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 32,000 28,400 22,100 30,000 45,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,612 47,942 52,582 37,140 25,616
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27,333 40,191 41,025 36,819 24,161
2. Trả trước cho người bán 15,411 7,352 2,327 5 596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,869 399 9,230 316 859
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,716 15,146 10,720 10,207 9,185
1. Hàng tồn kho 18,799 21,074 16,599 16,004 14,958
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,083 -5,928 -5,879 -5,797 -5,773
V. Tài sản ngắn hạn khác 177 2,156 3,006 1,677 85
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177 2,156 3,006 1,677 85
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,725 24,367 24,761 24,709 23,694
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 425 400 375 350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 425 400 375 350
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,960 9,371 10,097 10,377 9,694
1. Tài sản cố định hữu hình 9,960 9,371 10,097 10,377 9,694
- Nguyên giá 29,961 29,961 31,311 31,961 31,961
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,001 -20,591 -21,214 -21,584 -22,267
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 155 155 155 155 155
- Giá trị hao mòn lũy kế -155 -155 -155 -155 -155
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,498 11,498 11,498 11,498 11,498
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,498 11,498 11,498 11,498 11,498
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,267 3,073 2,766 2,459 2,152
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,817 3,073 2,766 2,459 2,152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 450 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 117,863 119,999 118,058 111,760 108,023
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,323 14,402 11,314 10,035 5,167
I. Nợ ngắn hạn 3,989 11,792 8,647 6,987 2,594
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 6,409 2,345 1,242 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,325 3,458 3,632 3,691 521
6. Phải trả người lao động 726 25 86 86 509
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 76 37 518 394 79
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 507 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,583 1,287 1,602 1,525 1,388
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 279 70 463 49 97
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,333 2,610 2,668 3,047 2,573
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,333 2,610 2,668 2,573 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 2,573
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 474 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 111,541 105,597 106,743 101,726 102,855
I. Vốn chủ sở hữu 111,541 105,597 106,743 101,726 102,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,243 12,243 12,243 12,243 12,243
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,297 13,354 14,500 9,483 10,612
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,449 11,270 3,270 3,270 3,270
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,849 2,084 11,230 6,213 7,342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 117,863 119,999 118,058 111,760 108,023