単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,109 40,157 31,710 15,170 16,510
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 33,109 40,157 31,710 15,170 16,510
Giá vốn hàng bán 28,455 36,787 27,889 11,927 12,865
Lợi nhuận gộp 4,653 3,370 3,821 3,243 3,645
Doanh thu hoạt động tài chính 422 9,003 404 610 774
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1 2 4 2
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,227 2,822 2,251 2,284 2,218
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,847 9,549 1,969 1,567 2,200
Thu nhập khác 1 623 267 408
Chi phí khác 51 51 384 47 358
Lợi nhuận khác -50 571 -117 -47 50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,797 10,120 1,853 1,520 2,251
Chi phí thuế TNDN hiện hành 559 298 371 304 450
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 559 298 371 304 450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,238 9,822 1,482 1,216 1,801
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,238 9,822 1,482 1,216 1,801
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)