単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,157 31,710 15,170 16,510 16,528
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 40,157 31,710 15,170 16,510 16,528
Giá vốn hàng bán 36,787 27,889 11,927 12,865 12,618
Lợi nhuận gộp 3,370 3,821 3,243 3,645 3,910
Doanh thu hoạt động tài chính 9,003 404 610 774 9,910
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2 4 2 7
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,822 2,251 2,284 2,218 3,036
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,549 1,969 1,567 2,200 10,777
Thu nhập khác 623 267 408 1,035
Chi phí khác 51 384 47 358 941
Lợi nhuận khác 571 -117 -47 50 95
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,120 1,853 1,520 2,251 10,872
Chi phí thuế TNDN hiện hành 298 371 304 450 450
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 298 371 304 450 450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,822 1,482 1,216 1,801 10,422
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,822 1,482 1,216 1,801 10,422
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)