|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,109
|
40,157
|
31,710
|
15,170
|
16,510
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
33,109
|
40,157
|
31,710
|
15,170
|
16,510
|
|
Giá vốn hàng bán
|
28,455
|
36,787
|
27,889
|
11,927
|
12,865
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,653
|
3,370
|
3,821
|
3,243
|
3,645
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
422
|
9,003
|
404
|
610
|
774
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1
|
2
|
4
|
2
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,227
|
2,822
|
2,251
|
2,284
|
2,218
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,847
|
9,549
|
1,969
|
1,567
|
2,200
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
623
|
267
|
|
408
|
|
Chi phí khác
|
51
|
51
|
384
|
47
|
358
|
|
Lợi nhuận khác
|
-50
|
571
|
-117
|
-47
|
50
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,797
|
10,120
|
1,853
|
1,520
|
2,251
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
559
|
298
|
371
|
304
|
450
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
559
|
298
|
371
|
304
|
450
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,238
|
9,822
|
1,482
|
1,216
|
1,801
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,238
|
9,822
|
1,482
|
1,216
|
1,801
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|