単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,710 15,170 16,510 16,528 11,036
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 31,710 15,170 16,510 16,528 11,036
Giá vốn hàng bán 27,889 11,927 12,865 12,618 7,050
Lợi nhuận gộp 3,821 3,243 3,645 3,910 3,985
Doanh thu hoạt động tài chính 404 610 774 9,910 1,419
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 4 2 7 7
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,251 2,284 2,218 3,036 2,638
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,969 1,567 2,200 10,777 2,759
Thu nhập khác 267 408 1,035 492
Chi phí khác 384 47 358 941 433
Lợi nhuận khác -117 -47 50 95 59
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,853 1,520 2,251 10,872 2,818
Chi phí thuế TNDN hiện hành 371 304 450 450 563
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 371 304 450 450 563
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,482 1,216 1,801 10,422 2,255
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,482 1,216 1,801 10,422 2,255
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)