単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,632 93,296 87,051 84,329 92,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,988 4,888 8,027 3,943 1,055
1. Tiền 1,988 3,388 1,527 1,439 1,055
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,500 6,500 2,504 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,400 22,100 30,000 45,500 47,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,942 52,582 37,140 25,616 30,804
1. Phải thu khách hàng 40,191 41,025 36,819 24,161 29,982
2. Trả trước cho người bán 7,352 2,327 5 596 112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 399 9,230 316 859 710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 15,146 10,720 10,207 9,185 8,169
1. Hàng tồn kho 21,074 16,599 16,004 14,958 13,921
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,928 -5,879 -5,797 -5,773 -5,752
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,156 3,006 1,677 85 4,481
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,156 3,006 1,677 85 4,481
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,367 24,761 24,709 23,694 24,082
I. Các khoản phải thu dài hạn 425 400 375 350 375
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,371 10,097 10,377 9,694 10,364
1. Tài sản cố định hữu hình 9,371 10,097 10,377 9,694 10,364
- Nguyên giá 29,961 31,311 31,961 31,961 33,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,591 -21,214 -21,584 -22,267 -22,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 155 155 155 155 155
- Giá trị hao mòn lũy kế -155 -155 -155 -155 -155
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,498 11,498 11,498 11,498 11,498
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,498 11,498 11,498 11,498 11,498
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,073 2,766 2,459 2,152 1,844
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,073 2,766 2,459 2,152 1,844
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119,999 118,058 111,760 108,023 116,290
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,402 11,314 10,035 5,167 11,758
I. Nợ ngắn hạn 11,792 8,647 6,987 2,594 7,306
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,409 2,345 1,242 0 65
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,458 3,632 3,691 521 6,829
6. Phải trả người lao động 25 86 86 509 0
7. Chi phí phải trả 37 518 394 79 166
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,287 1,602 1,525 1,388 172
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,610 2,668 3,047 2,573 4,453
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,610 2,668 2,573 0 3,957
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 2,573 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 105,597 106,743 101,726 102,855 104,532
I. Vốn chủ sở hữu 105,597 106,743 101,726 102,855 104,532
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,243 12,243 12,243 12,243 12,243
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,354 14,500 9,483 10,612 12,289
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 70 463 49 97 74
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119,999 118,058 111,760 108,023 116,290