|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,797
|
10,120
|
1,853
|
1,520
|
2,251
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13
|
-8,429
|
167
|
49
|
-87
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
590
|
624
|
652
|
683
|
722
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-155
|
-50
|
-82
|
-24
|
-21
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-422
|
-9,003
|
-404
|
-610
|
-788
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,810
|
1,691
|
2,020
|
1,569
|
2,164
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,330
|
666
|
6,810
|
11,032
|
-5,688
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,430
|
4,425
|
309
|
1,022
|
1,016
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,157
|
-3,250
|
-2,057
|
-4,442
|
7,271
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,013
|
-850
|
2,250
|
1,592
|
-4,088
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-564
|
-559
|
-298
|
-371
|
-304
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-297
|
|
-474
|
|
-96
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,333
|
2,124
|
8,561
|
10,402
|
274
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1,350
|
-1,200
|
|
-1,750
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-28,400
|
1,000
|
-17,905
|
-15,500
|
-32,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,000
|
5,300
|
11,455
|
|
30,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
422
|
3,827
|
8,629
|
1,014
|
788
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10,978
|
8,777
|
979
|
-14,486
|
-3,162
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8,000
|
-8,000
|
-6,400
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,000
|
-8,000
|
-6,400
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-15,645
|
2,900
|
3,139
|
-4,085
|
-2,888
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,633
|
1,988
|
4,888
|
8,027
|
3,943
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,988
|
4,888
|
8,027
|
3,943
|
1,055
|