単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,073 26,174 23,374 21,372 16,290
2. Điều chỉnh cho các khoản -14,802 -15,305 -14,111 -10,861 -8,200
- Khấu hao TSCĐ 531 926 1,998 2,291 2,549
- Các khoản dự phòng 1,783 668 472 -159 -310
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,117 -16,899 -16,582 -12,994 -10,439
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,270 10,869 9,262 10,511 8,090
- Tăng, giảm các khoản phải thu -28,154 9,832 2,167 -8,589 17,050
- Tăng, giảm hàng tồn kho 115 4,258 379 -6,624 3,531
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,458 -68,926 -409 329 -1,795
- Tăng giảm chi phí trả trước 120 4 214 -1,703 58
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,521 -1,969 -2,602 -1,830 -1,792
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -370 -1,723 -831 -517 -771
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -24,083 -47,656 8,179 -8,423 24,370
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -111 -8,358 -2,064 -1,372 -2,550
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 945 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -139,000 -45,000 -55,100 -40,716 -60,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 126,000 108,000 54,000 46,100 33,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19,221 16,690 15,797 16,443 13,889
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6,110 72,278 12,634 20,455 -15,661
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,400 -21,600 -12,800 -21,600 -22,400
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,400 -21,600 -12,800 -21,600 -22,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,373 3,022 8,013 -9,568 -13,690
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,539 1,167 4,189 12,201 17,633
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,167 4,189 12,201 2,633 3,943