Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.665.094 1.773.894 2.806.084 2.680.822 3.389.657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67.501 30.190 12.148 15.805 33.130
1. Tiền 67.501 30.190 12.148 15.715 4.550
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 90 28.580
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 9.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.109.974 780.439 1.392.576 1.034.924 1.344.675
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 531.485 302.494 353.431 360.409 309.660
2. Trả trước cho người bán 326.332 333.693 846.361 361.090 352.882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.500 2.300 2.300 2.300 348.488
6. Phải thu ngắn hạn khác 244.672 177.371 239.125 380.490 404.651
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.014 -35.419 -48.641 -69.365 -71.005
IV. Tổng hàng tồn kho 2.473.503 931.328 1.355.530 1.578.460 1.932.148
1. Hàng tồn kho 2.473.503 931.328 1.355.530 1.578.460 1.932.148
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.115 31.937 45.830 51.635 70.704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 250 22 30 17 471
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.742 29.143 45.801 51.547 69.833
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 2.772 0 71 400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 425.619 2.599.760 3.581.172 4.229.310 4.363.901
I. Các khoản phải thu dài hạn 57.400 605.251 1.587.155 2.032.074 2.008.206
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 562.911 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 57.400 42.340 1.587.155 2.032.074 2.008.206
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 233.681 221.364 246.126 221.874 217.602
1. Tài sản cố định hữu hình 198.712 189.875 214.727 190.496 186.224
- Nguyên giá 226.193 222.726 254.991 273.720 252.740
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.481 -32.851 -40.263 -83.224 -66.515
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34.968 31.489 31.399 31.378 31.378
- Nguyên giá 35.037 31.647 31.647 31.747 31.747
- Giá trị hao mòn lũy kế -69 -158 -248 -369 -369
III. Bất động sản đầu tư 54.831 55.766 10.144 9.488 24.016
- Nguyên giá 67.786 71.176 14.720 14.720 30.103
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.955 -15.410 -4.575 -5.232 -6.088
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.875 1.595.708 1.606.618 1.653.624 1.795.749
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.875 1.595.708 1.606.618 1.653.624 1.795.749
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.150 16.150 16.150 36.550 36.550
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 18.150 18.150 18.150 38.550 38.550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.000 -2.000 -2.000 -2.000 -2.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 59.683 105.521 114.979 237.700 247.779
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.173 101.207 109.623 231.458 242.145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 509 4.314 5.356 6.243 5.633
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 38.000 34.000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.090.712 4.373.654 6.387.256 6.910.132 7.753.559
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.324.060 2.543.452 4.567.447 5.089.478 5.935.637
I. Nợ ngắn hạn 2.093.652 2.181.867 1.884.477 2.244.732 2.572.141
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 301.845 837.132 971.949 1.101.013 1.717.575
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.447 85.352 92.397 130.532 95.999
4. Người mua trả tiền trước 28.356 34.067 27.797 51.408 42.736
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 254.448 220.127 131.866 73.316 24.390
6. Phải trả người lao động 2.398 1.127 3.002 3.647 3.903
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 424.771 342.094 31.418 57.676 46.026
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 948.729 641.273 297.279 500.455 317.036
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 7.273 321.000 322.879 322.879
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.658 13.423 7.769 3.805 1.598
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 230.407 361.584 2.682.971 2.844.745 3.363.495
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.569 7.045 520.642 301.454 644.567
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 216.840 350.000 2.158.201 2.539.396 2.713.930
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 787 787 787 4.998
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.999 3.752 3.341 3.108 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.766.653 1.830.202 1.819.809 1.820.654 1.817.922
I. Vốn chủ sở hữu 1.766.653 1.830.202 1.819.809 1.820.654 1.817.922
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.004.757 1.004.757 1.004.757 1.004.757 1.004.757
2. Thặng dư vốn cổ phần 479.560 207.059 207.059 207.059 207.059
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -498.686 -7.087 -7.087 -7.087 -7.087
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 103.604 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 669.234 618.643 608.546 610.214 607.813
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 341.893 304.231 602.542 608.306 607.048
- LNST chưa phân phối kỳ này 327.341 314.412 6.004 1.908 765
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.185 6.831 6.534 5.712 5.380
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.090.712 4.373.654 6.387.256 6.910.132 7.753.559