TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.665.094
|
1.773.894
|
2.806.084
|
2.680.822
|
3.389.657
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67.501
|
30.190
|
12.148
|
15.805
|
33.130
|
1. Tiền
|
67.501
|
30.190
|
12.148
|
15.715
|
4.550
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
90
|
28.580
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.109.974
|
780.439
|
1.392.576
|
1.034.924
|
1.344.675
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
531.485
|
302.494
|
353.431
|
360.409
|
309.660
|
2. Trả trước cho người bán
|
326.332
|
333.693
|
846.361
|
361.090
|
352.882
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.500
|
2.300
|
2.300
|
2.300
|
348.488
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
244.672
|
177.371
|
239.125
|
380.490
|
404.651
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.014
|
-35.419
|
-48.641
|
-69.365
|
-71.005
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.473.503
|
931.328
|
1.355.530
|
1.578.460
|
1.932.148
|
1. Hàng tồn kho
|
2.473.503
|
931.328
|
1.355.530
|
1.578.460
|
1.932.148
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.115
|
31.937
|
45.830
|
51.635
|
70.704
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
250
|
22
|
30
|
17
|
471
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.742
|
29.143
|
45.801
|
51.547
|
69.833
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
123
|
2.772
|
0
|
71
|
400
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
425.619
|
2.599.760
|
3.581.172
|
4.229.310
|
4.363.901
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57.400
|
605.251
|
1.587.155
|
2.032.074
|
2.008.206
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
562.911
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
57.400
|
42.340
|
1.587.155
|
2.032.074
|
2.008.206
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
233.681
|
221.364
|
246.126
|
221.874
|
217.602
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
198.712
|
189.875
|
214.727
|
190.496
|
186.224
|
- Nguyên giá
|
226.193
|
222.726
|
254.991
|
273.720
|
252.740
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.481
|
-32.851
|
-40.263
|
-83.224
|
-66.515
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.968
|
31.489
|
31.399
|
31.378
|
31.378
|
- Nguyên giá
|
35.037
|
31.647
|
31.647
|
31.747
|
31.747
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69
|
-158
|
-248
|
-369
|
-369
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54.831
|
55.766
|
10.144
|
9.488
|
24.016
|
- Nguyên giá
|
67.786
|
71.176
|
14.720
|
14.720
|
30.103
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.955
|
-15.410
|
-4.575
|
-5.232
|
-6.088
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.875
|
1.595.708
|
1.606.618
|
1.653.624
|
1.795.749
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.875
|
1.595.708
|
1.606.618
|
1.653.624
|
1.795.749
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16.150
|
16.150
|
16.150
|
36.550
|
36.550
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.150
|
18.150
|
18.150
|
38.550
|
38.550
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.683
|
105.521
|
114.979
|
237.700
|
247.779
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.173
|
101.207
|
109.623
|
231.458
|
242.145
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
509
|
4.314
|
5.356
|
6.243
|
5.633
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
38.000
|
34.000
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.090.712
|
4.373.654
|
6.387.256
|
6.910.132
|
7.753.559
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.324.060
|
2.543.452
|
4.567.447
|
5.089.478
|
5.935.637
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.093.652
|
2.181.867
|
1.884.477
|
2.244.732
|
2.572.141
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
301.845
|
837.132
|
971.949
|
1.101.013
|
1.717.575
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.447
|
85.352
|
92.397
|
130.532
|
95.999
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28.356
|
34.067
|
27.797
|
51.408
|
42.736
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
254.448
|
220.127
|
131.866
|
73.316
|
24.390
|
6. Phải trả người lao động
|
2.398
|
1.127
|
3.002
|
3.647
|
3.903
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
424.771
|
342.094
|
31.418
|
57.676
|
46.026
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
948.729
|
641.273
|
297.279
|
500.455
|
317.036
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
7.273
|
321.000
|
322.879
|
322.879
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.658
|
13.423
|
7.769
|
3.805
|
1.598
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
230.407
|
361.584
|
2.682.971
|
2.844.745
|
3.363.495
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.569
|
7.045
|
520.642
|
301.454
|
644.567
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
216.840
|
350.000
|
2.158.201
|
2.539.396
|
2.713.930
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
787
|
787
|
787
|
4.998
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.999
|
3.752
|
3.341
|
3.108
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.766.653
|
1.830.202
|
1.819.809
|
1.820.654
|
1.817.922
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.766.653
|
1.830.202
|
1.819.809
|
1.820.654
|
1.817.922
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.004.757
|
1.004.757
|
1.004.757
|
1.004.757
|
1.004.757
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
479.560
|
207.059
|
207.059
|
207.059
|
207.059
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-498.686
|
-7.087
|
-7.087
|
-7.087
|
-7.087
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
103.604
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
669.234
|
618.643
|
608.546
|
610.214
|
607.813
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
341.893
|
304.231
|
602.542
|
608.306
|
607.048
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
327.341
|
314.412
|
6.004
|
1.908
|
765
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.185
|
6.831
|
6.534
|
5.712
|
5.380
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.090.712
|
4.373.654
|
6.387.256
|
6.910.132
|
7.753.559
|