|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
50.671
|
61.993
|
129.878
|
45.744
|
51.230
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
645.772
|
585.368
|
547.854
|
449.721
|
359.764
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
478.061
|
426.818
|
420.120
|
380.148
|
308.801
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
866
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.852
|
-618
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-37
|
-28
|
-78
|
-79
|
-66
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
173.600
|
159.196
|
127.811
|
68.786
|
51.029
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
696.442
|
647.360
|
677.732
|
495.465
|
410.993
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37.899
|
-856.565
|
291.094
|
-115.049
|
329.813
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
121.234
|
429.895
|
118.730
|
-107.389
|
-116.813
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
66.578
|
346.547
|
-279.582
|
227.168
|
-233.168
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21.097
|
168.995
|
-5.491
|
-11.485
|
-92.527
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-173.516
|
-153.500
|
-133.493
|
-52.433
|
-38.123
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.577
|
-18.253
|
-55.650
|
-8.785
|
-6.014
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
276
|
220
|
9
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21.547
|
-25.269
|
-14.462
|
-22.086
|
-22.037
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
624.895
|
539.431
|
598.886
|
405.407
|
232.125
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-460.989
|
-51.815
|
-35.403
|
-93.824
|
-278.417
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-8.940
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
37
|
28
|
78
|
45
|
47
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-460.951
|
-51.787
|
-35.325
|
-93.778
|
-287.291
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.096.436
|
2.016.492
|
2.357.523
|
2.175.561
|
2.511.181
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.261.166
|
-2.483.199
|
-2.919.642
|
-2.483.845
|
-2.457.597
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-22.199
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-164.731
|
-488.906
|
-562.118
|
-308.284
|
53.585
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-787
|
-1.262
|
1.443
|
3.345
|
-1.582
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.884
|
3.096
|
1.834
|
3.277
|
6.622
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.096
|
1.834
|
3.277
|
6.622
|
5.040
|