単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,670,938 3,611,539 3,221,458 2,812,770 2,695,453
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,670,938 3,611,539 3,221,458 2,812,770 2,695,453
Giá vốn hàng bán 2,324,987 3,186,243 2,764,271 2,530,989 2,437,702
Lợi nhuận gộp 345,950 425,296 457,187 281,781 257,751
Doanh thu hoạt động tài chính 8,251 2,489 2,612 1,351 2,765
Chi phí tài chính 173,600 159,196 135,062 74,119 51,592
Trong đó: Chi phí lãi vay 196,141 159,196 115,800 66,542 51,029
Chi phí bán hàng 20,182 42,868 21,723 17,993 5,542
Chi phí quản lý doanh nghiệp 110,459 162,467 175,691 150,638 159,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 49,960 63,255 127,324 40,382 43,832
Thu nhập khác 3,821 4,667 3,728 9,081 8,589
Chi phí khác 3,111 5,929 1,173 3,718 1,190
Lợi nhuận khác 710 -1,262 2,554 5,362 7,398
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,671 61,993 129,878 45,744 51,230
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,938 42,846 35,725 9,400 10,247
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -29,474 -9,231 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,938 13,372 26,494 9,400 10,247
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,733 48,621 103,384 36,344 40,983
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,733 48,621 103,384 36,344 40,983
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)