単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,128,710 723,439 554,517 337,203 1,070,454
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,128,710 723,439 554,517 337,203 1,070,454
Giá vốn hàng bán 947,978 661,336 509,866 288,770 977,730
Lợi nhuận gộp 180,732 62,104 44,650 48,432 92,724
Doanh thu hoạt động tài chính 12 8 1,375 13 1,370
Chi phí tài chính 18,706 12,114 14,550 12,034 12,895
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,137 11,550 14,550 12,034 12,895
Chi phí bán hàng 1,784 1,123 2,619 31 1,770
Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,469 37,407 33,409 34,606 54,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 116,784 11,468 -4,553 1,775 25,301
Thu nhập khác 888 1,276 10,261 436 6,456
Chi phí khác 461 194 51 35 911
Lợi nhuận khác 427 1,082 10,210 401 5,546
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 117,212 12,550 5,657 2,176 30,847
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,400 2,510 1,135 419 6,170
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,400 2,510 1,135 419 6,170
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 107,812 10,040 4,522 1,756 24,677
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 107,812 10,040 4,522 1,756 24,677
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)