|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
554,517
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
750,321
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
554,517
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
750,321
|
|
Giá vốn hàng bán
|
509,866
|
288,770
|
977,730
|
382,862
|
680,839
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,650
|
48,432
|
92,724
|
60,689
|
69,482
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,375
|
13
|
1,370
|
13
|
1,417
|
|
Chi phí tài chính
|
14,550
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
21,537
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,550
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,619
|
31
|
1,770
|
5,471
|
2,867
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,409
|
34,606
|
54,128
|
31,917
|
33,898
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,553
|
1,775
|
25,301
|
7,305
|
12,598
|
|
Thu nhập khác
|
10,261
|
436
|
6,456
|
603
|
13,811
|
|
Chi phí khác
|
51
|
35
|
911
|
0
|
414
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,210
|
401
|
5,546
|
602
|
13,397
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,657
|
2,176
|
30,847
|
7,908
|
25,995
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,135
|
419
|
6,170
|
1,582
|
5,199
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,135
|
419
|
6,170
|
1,582
|
5,199
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,522
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|
20,796
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,522
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|
20,796
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|