単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 117,212 12,550 5,657 2,176 30,847
2. Điều chỉnh cho các khoản 40,130 132,700 87,385 148,067 -8,371
- Khấu hao TSCĐ 88,427 91,931 66,163 90,186 60,522
- Các khoản dự phòng -64,632 29,130 6,872 45,594 -81,596
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -45 90 -199 253 -191
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 16,381 11,550 14,550 12,034 12,895
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 157,342 145,250 93,043 150,243 22,476
- Tăng, giảm các khoản phải thu -457,841 280,094 147,114 198,317 -295,713
- Tăng, giảm hàng tồn kho 135,990 19,197 -145,815 -387,607 397,412
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 145,958 -410,210 3,188 109,932 60,282
- Tăng giảm chi phí trả trước 134,030 -4,214 -3,177 -15,758 -69,379
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 70 -11,662 -14,465 -12,148 123
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,733 819 -1,919 819
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,794 -7,728 -3,361 -7,628
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 107,755 4,994 80,708 37,699 108,392
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -49,505 -444 -10,893 -44,277 -222,453
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98 191 -266 173
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,940 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12 8 9 13 18
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,493 -534 -19,634 -44,530 -222,262
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 493,674 721,413 557,467 473,481 758,820
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -552,446 -727,310 -618,587 -465,749 -645,950
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -58,772 -5,897 -61,120 7,732 112,870
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -511 -1,436 -47 900 -999
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,133 6,622 5,186 5,139 6,039
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,622 5,186 5,139 6,039 5,040