単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 944,472 846,244 795,782 740,525 818,256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,039 5,040 6,280 7,525 6,991
1. Tiền 6,039 5,040 6,280 7,525 6,991
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,940 8,940 8,940 9,409 9,409
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 202,071 498,348 250,772 197,712 433,381
1. Phải thu khách hàng 150,976 438,256 187,517 135,830 370,556
2. Trả trước cho người bán 32,024 48,576 52,811 47,889 39,230
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,071 11,517 10,444 13,993 23,594
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 696,508 299,097 495,929 483,676 343,156
1. Hàng tồn kho 696,508 299,097 495,929 483,676 343,156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,913 34,818 33,861 42,204 25,319
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28,200 34,022 25,117 41,356 24,773
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,666 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 796 8,744 849 546
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,353,245 1,579,695 1,547,666 1,569,904 1,522,790
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,976 93,328 93,823 95,229 95,229
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 91,976 93,328 0 95,229 95,229
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,076,269 1,233,747 1,224,550 1,169,270 1,094,952
1. Tài sản cố định hữu hình 1,076,269 1,233,747 1,224,550 1,169,270 1,094,952
- Nguyên giá 4,899,876 5,091,109 5,159,157 4,979,901 5,029,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,823,607 -3,857,361 -3,934,607 -3,810,631 -3,934,111
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 397 397 397 397 397
- Giá trị hao mòn lũy kế -397 -397 -397 -397 -397
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 93,675 157,232 147,358 191,758 197,895
1. Chi phí trả trước dài hạn 54,970 118,527 111,128 155,528 161,664
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 38,705 38,705 36,230 36,230 36,230
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,297,717 2,425,939 2,343,448 2,310,429 2,341,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,792,548 1,896,093 1,807,177 1,796,763 1,817,364
I. Nợ ngắn hạn 1,674,209 1,621,165 1,506,862 1,448,506 1,436,241
1. Vay và nợ ngắn 896,228 852,509 836,186 758,532 627,115
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 454,104 492,577 455,839 365,970 326,295
4. Người mua trả tiền trước 1,161 104 13,900 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,829 83,933 50,617 60,004 60,540
6. Phải trả người lao động 141,023 149,114 65,573 91,502 189,140
7. Chi phí phải trả 0 123 7 4,152 8,176
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,689 12,050 13,335 36,467 21,843
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 81,596 0 51,534 94,800 173,213
II. Nợ dài hạn 118,339 274,928 300,315 348,257 381,123
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 118,339 274,928 300,315 348,257 381,123
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 505,169 529,845 536,271 513,666 523,682
I. Vốn chủ sở hữu 505,153 529,830 536,271 513,666 523,682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 369,991 369,991 369,991 369,991 369,991
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 109 109 109
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 80,251 80,251 80,251 80,251 80,251
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55,011 79,688 86,113 63,509 73,524
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 94 94 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 15 15 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,579 30,755 19,870 37,078 29,920
2. Nguồn kinh phí 15 15 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,297,717 2,425,939 2,343,448 2,310,429 2,341,046