単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,064,373 752,620 756,252 944,472 846,244
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,622 5,186 5,139 6,039 5,040
1. Tiền 6,622 5,186 5,139 6,039 5,040
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 8,940 8,940 8,940
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 843,353 549,044 402,207 202,071 498,348
1. Phải thu khách hàng 836,099 537,135 388,147 150,976 438,256
2. Trả trước cho người bán 0 15 3,095 32,024 48,576
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,254 11,894 10,965 19,071 11,517
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 181,453 163,086 308,901 696,508 299,097
1. Hàng tồn kho 182,319 163,086 308,901 696,508 299,097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -866 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,945 35,305 31,065 30,913 34,818
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,945 32,282 30,171 28,200 34,022
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 812 0 2,666 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,211 894 47 796
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,514,731 1,429,404 1,381,078 1,353,245 1,579,695
I. Các khoản phải thu dài hạn 88,798 90,125 91,976 91,976 93,328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 88,798 90,125 91,976 91,976 93,328
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,272,127 1,182,472 1,125,330 1,076,269 1,233,747
1. Tài sản cố định hữu hình 1,272,127 1,182,472 1,125,330 1,076,269 1,233,747
- Nguyên giá 4,883,174 4,885,645 4,858,554 4,899,876 5,091,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,611,047 -3,703,173 -3,733,225 -3,823,607 -3,857,361
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 397 397 397 397 397
- Giá trị hao mòn lũy kế -397 -397 -397 -397 -397
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,631 70,659 75,946 93,675 157,232
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,926 31,954 37,242 54,970 118,527
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 38,705 38,705 38,705 38,705 38,705
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,579,104 2,182,025 2,137,330 2,297,717 2,425,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,054,409 1,646,540 1,633,918 1,792,548 1,896,093
I. Nợ ngắn hạn 1,941,019 1,495,894 1,512,052 1,674,209 1,621,165
1. Vay và nợ ngắn 966,653 920,510 884,970 896,228 852,509
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 487,337 340,729 357,195 454,104 492,577
4. Người mua trả tiền trước 629 629 0 1,161 104
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 116,098 66,863 44,254 40,829 83,933
6. Phải trả người lao động 117,831 89,391 109,852 141,023 149,114
7. Chi phí phải trả 112 0 114 0 123
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 212,101 17,139 32,905 20,689 12,050
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 29,130 36,002 81,596 0
II. Nợ dài hạn 113,390 150,646 121,866 118,339 274,928
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 107,200 147,446 121,866 118,339 274,928
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,190 3,200 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 524,695 535,484 503,412 505,169 529,845
I. Vốn chủ sở hữu 524,680 535,469 503,397 505,153 529,830
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 369,991 369,991 369,991 369,991 369,991
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 78,242 78,242 80,251 80,251 80,251
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76,547 87,336 53,255 55,011 79,688
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 94 94 94 94 94
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 15 15 15 15 15
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,259 31,504 46,760 38,579 30,755
2. Nguồn kinh phí 15 15 15 15 15
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,579,104 2,182,025 2,137,330 2,297,717 2,425,939