|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
843,758
|
931,978
|
941,745
|
1,160,812
|
359,378
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
843,758
|
931,978
|
941,745
|
1,160,812
|
359,378
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
780,815
|
869,711
|
897,914
|
1,137,147
|
321,175
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,943
|
62,267
|
43,832
|
23,665
|
38,203
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
754
|
511
|
317
|
203
|
192
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
103
|
2,352
|
2,503
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
2,352
|
2,503
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
208
|
119
|
187
|
144
|
176
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,870
|
32,221
|
31,169
|
28,792
|
30,166
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,619
|
30,335
|
10,441
|
-7,571
|
8,054
|
|
12. Thu nhập khác
|
217
|
271
|
16
|
145
|
87
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
5
|
0
|
1,466
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
217
|
265
|
16
|
-1,320
|
87
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,837
|
30,601
|
10,457
|
-8,891
|
8,141
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,607
|
6,268
|
2,600
|
-77
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,607
|
6,268
|
2,600
|
-77
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,230
|
24,333
|
7,857
|
-8,815
|
8,141
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,230
|
24,333
|
7,857
|
-8,815
|
8,141
|