Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 843,758 931,978 941,745 1,160,812 359,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 843,758 931,978 941,745 1,160,812 359,378
4. Giá vốn hàng bán 780,815 869,711 897,914 1,137,147 321,175
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 62,943 62,267 43,832 23,665 38,203
6. Doanh thu hoạt động tài chính 754 511 317 203 192
7. Chi phí tài chính 0 103 2,352 2,503 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,352 2,503 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 208 119 187 144 176
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,870 32,221 31,169 28,792 30,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,619 30,335 10,441 -7,571 8,054
12. Thu nhập khác 217 271 16 145 87
13. Chi phí khác 0 5 0 1,466 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 217 265 16 -1,320 87
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,837 30,601 10,457 -8,891 8,141
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,607 6,268 2,600 -77 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,607 6,268 2,600 -77 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,230 24,333 7,857 -8,815 8,141
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,230 24,333 7,857 -8,815 8,141