|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
81,697
|
100,240
|
72,170
|
74,053
|
75,068
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,172
|
80,084
|
51,855
|
56,035
|
52,215
|
|
1. Tiền
|
58,172
|
38,084
|
29,855
|
33,830
|
29,805
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
42,000
|
22,000
|
22,205
|
22,410
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,127
|
5,111
|
6,272
|
6,081
|
7,732
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
972
|
788
|
960
|
758
|
1,098
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,974
|
4,139
|
5,152
|
5,109
|
6,474
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
180
|
184
|
160
|
214
|
160
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,498
|
13,009
|
12,393
|
10,652
|
14,419
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,498
|
13,009
|
12,393
|
10,652
|
14,419
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
899
|
2,036
|
1,651
|
1,284
|
701
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
899
|
2,036
|
1,651
|
1,196
|
629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
16
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
73
|
73
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
450,599
|
446,859
|
446,991
|
454,854
|
447,147
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
420,229
|
412,857
|
410,419
|
423,919
|
415,438
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
420,078
|
412,721
|
410,297
|
423,812
|
415,345
|
|
- Nguyên giá
|
975,874
|
977,595
|
985,294
|
1,008,432
|
1,010,526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-555,796
|
-564,874
|
-574,998
|
-584,620
|
-595,180
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
151
|
136
|
122
|
107
|
92
|
|
- Nguyên giá
|
1,513
|
1,513
|
1,513
|
1,513
|
1,513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,362
|
-1,377
|
-1,391
|
-1,406
|
-1,421
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,176
|
8,499
|
10,026
|
1,703
|
2,288
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,176
|
8,499
|
10,026
|
1,703
|
2,288
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,194
|
25,503
|
26,547
|
29,232
|
29,421
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,194
|
25,503
|
26,547
|
29,232
|
29,421
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
532,296
|
547,099
|
519,161
|
528,907
|
522,215
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
77,321
|
79,496
|
69,281
|
70,227
|
70,682
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,451
|
44,940
|
36,881
|
33,763
|
32,953
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24,490
|
24,487
|
17,392
|
16,011
|
11,634
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,480
|
6,805
|
5,420
|
2,892
|
8,552
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
152
|
165
|
151
|
151
|
151
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,413
|
4,236
|
4,358
|
2,929
|
4,566
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,352
|
5,247
|
5,240
|
6,707
|
4,922
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
281
|
213
|
237
|
135
|
228
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
692
|
295
|
182
|
89
|
124
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,592
|
3,492
|
3,901
|
4,849
|
2,776
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38,870
|
34,556
|
32,400
|
36,464
|
37,728
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38,870
|
34,556
|
32,400
|
36,464
|
37,728
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
454,976
|
467,603
|
449,881
|
458,679
|
451,534
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
454,976
|
467,603
|
449,881
|
458,679
|
451,534
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
294,000
|
294,000
|
294,000
|
294,000
|
294,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
113,670
|
120,750
|
123,707
|
126,665
|
128,740
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47,306
|
52,854
|
32,173
|
38,015
|
28,794
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38,298
|
41,349
|
20,124
|
32,173
|
20,330
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,009
|
11,505
|
12,050
|
5,841
|
8,464
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
532,296
|
547,099
|
519,161
|
528,907
|
522,215
|