Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 100,240 72,170 74,053 75,068 89,764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,084 51,855 56,035 52,215 71,010
1. Tiền 38,084 29,855 33,830 29,805 38,325
2. Các khoản tương đương tiền 42,000 22,000 22,205 22,410 32,684
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,111 6,272 6,081 7,732 2,817
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 788 960 758 1,098 845
2. Trả trước cho người bán 4,139 5,152 5,109 6,474 1,812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 184 160 214 160 160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 13,009 12,393 10,652 14,419 13,675
1. Hàng tồn kho 13,009 12,393 10,652 14,419 13,675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,036 1,651 1,284 701 2,262
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,036 1,651 1,196 629 1,765
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 16 0 497
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 73 73 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 446,859 446,991 454,854 447,147 466,245
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 412,857 410,419 423,919 415,438 433,669
1. Tài sản cố định hữu hình 412,721 410,297 423,812 415,345 433,591
- Nguyên giá 977,595 985,294 1,008,432 1,010,526 1,038,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -564,874 -574,998 -584,620 -595,180 -605,247
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 136 122 107 92 78
- Nguyên giá 1,513 1,513 1,513 1,513 1,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,377 -1,391 -1,406 -1,421 -1,435
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,499 10,026 1,703 2,288 664
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,499 10,026 1,703 2,288 664
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25,503 26,547 29,232 29,421 31,912
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,503 26,547 29,232 29,421 31,912
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 547,099 519,161 528,907 522,215 556,009
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 79,496 69,281 70,227 70,682 92,436
I. Nợ ngắn hạn 44,940 36,881 33,763 32,953 37,735
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24,487 17,392 16,011 11,634 10,636
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,805 5,420 2,892 8,552 7,374
4. Người mua trả tiền trước 165 151 151 151 151
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,236 4,358 2,929 4,566 5,088
6. Phải trả người lao động 5,247 5,240 6,707 4,922 7,854
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 213 237 135 228 87
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 295 182 89 124 212
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,492 3,901 4,849 2,776 6,333
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,556 32,400 36,464 37,728 54,700
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34,556 32,400 36,464 37,728 54,700
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 467,603 449,881 458,679 451,534 463,573
I. Vốn chủ sở hữu 467,603 449,881 458,679 451,534 463,573
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 294,000 294,000 294,000 294,000 294,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 120,750 123,707 126,665 128,740 131,302
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,854 32,173 38,015 28,794 38,272
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 41,349 20,124 32,173 20,330 26,104
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,505 12,050 5,841 8,464 12,168
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 547,099 519,161 528,907 522,215 556,009