|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93.471
|
81.697
|
100.240
|
72.170
|
74.053
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78.283
|
60.172
|
80.084
|
51.855
|
56.035
|
|
1. Tiền
|
76.283
|
58.172
|
38.084
|
29.855
|
33.830
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.000
|
2.000
|
42.000
|
22.000
|
22.205
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.022
|
5.127
|
5.111
|
6.272
|
6.081
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
989
|
972
|
788
|
960
|
758
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
858
|
3.974
|
4.139
|
5.152
|
5.109
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
175
|
180
|
184
|
160
|
214
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.867
|
15.498
|
13.009
|
12.393
|
10.652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.867
|
15.498
|
13.009
|
12.393
|
10.652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.299
|
899
|
2.036
|
1.651
|
1.284
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.299
|
899
|
2.036
|
1.651
|
1.196
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
73
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
454.673
|
450.599
|
446.859
|
446.991
|
454.854
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
425.447
|
420.229
|
412.857
|
410.419
|
423.919
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
425.282
|
420.078
|
412.721
|
410.297
|
423.812
|
|
- Nguyên giá
|
971.421
|
975.874
|
977.595
|
985.294
|
1.008.432
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-546.139
|
-555.796
|
-564.874
|
-574.998
|
-584.620
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
165
|
151
|
136
|
122
|
107
|
|
- Nguyên giá
|
1.513
|
1.513
|
1.513
|
1.513
|
1.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.348
|
-1.362
|
-1.377
|
-1.391
|
-1.406
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.155
|
7.176
|
8.499
|
10.026
|
1.703
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.155
|
7.176
|
8.499
|
10.026
|
1.703
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.072
|
23.194
|
25.503
|
26.547
|
29.232
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.072
|
23.194
|
25.503
|
26.547
|
29.232
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548.145
|
532.296
|
547.099
|
519.161
|
528.907
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
88.339
|
77.321
|
79.496
|
69.281
|
70.227
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.864
|
38.451
|
44.940
|
36.881
|
33.763
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.135
|
24.490
|
24.487
|
17.392
|
16.011
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.332
|
4.480
|
6.805
|
5.420
|
2.892
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
177
|
152
|
165
|
151
|
151
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.265
|
3.413
|
4.236
|
4.358
|
2.929
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.211
|
3.352
|
5.247
|
5.240
|
6.707
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
324
|
281
|
213
|
237
|
135
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
696
|
692
|
295
|
182
|
89
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.725
|
1.592
|
3.492
|
3.901
|
4.849
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
45.476
|
38.870
|
34.556
|
32.400
|
36.464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
45.476
|
38.870
|
34.556
|
32.400
|
36.464
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
459.805
|
454.976
|
467.603
|
449.881
|
458.679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
459.805
|
454.976
|
467.603
|
449.881
|
458.679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
294.000
|
294.000
|
294.000
|
294.000
|
294.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
111.015
|
113.670
|
120.750
|
123.707
|
126.665
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54.791
|
47.306
|
52.854
|
32.173
|
38.015
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47.633
|
38.298
|
41.349
|
20.124
|
32.173
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.157
|
9.009
|
11.505
|
12.050
|
5.841
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548.145
|
532.296
|
547.099
|
519.161
|
528.907
|