単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 58,123 64,276 73,502 63,280 60,890
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -19,382 -28,420 -27,638 -22,976 -26,146
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,286 -14,682 -8,445 -7,703 -7,874
4. Tiền chi trả lãi vay -1,596 -1,557 -1,456 -1,299 -1,290
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,557 -2,034 -2,713 -3,442 -3,374
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 261 387 717 571 542
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -8,124 -5,625 -6,215 -6,589 -5,341
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,439 12,345 27,752 21,842 17,407
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,071 -6,505 -3,523 -8,480 -15,911
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,071 -6,505 -3,523 -8,480 -15,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,172 0 7,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,310 -9,251 -4,317 -9,251 -4,317
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,700 -32,340
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,138 -23,951 -4,317 -41,591 2,683
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,230 -18,110 19,912 -28,229 4,180
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 69,053 78,283 60,172 80,084 51,855
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 78,283 60,172 80,084 51,855 56,035