|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
206.497
|
215.478
|
225.760
|
242.337
|
241.934
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1
|
0
|
1
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
206.496
|
215.477
|
225.760
|
242.337
|
241.934
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82.912
|
77.632
|
83.295
|
88.869
|
81.790
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
123.584
|
137.844
|
142.465
|
153.468
|
160.144
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.561
|
738
|
187
|
202
|
764
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.082
|
4.144
|
4.456
|
6.482
|
5.412
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.082
|
4.144
|
4.456
|
6.482
|
5.412
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
45.758
|
51.116
|
53.188
|
56.058
|
63.699
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.353
|
18.243
|
18.122
|
19.521
|
25.800
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.952
|
65.080
|
66.886
|
71.610
|
65.996
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.505
|
1.318
|
1.315
|
521
|
3.172
|
|
13. Chi phí khác
|
1.775
|
993
|
56
|
228
|
255
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
730
|
326
|
1.260
|
293
|
2.918
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57.682
|
65.405
|
68.146
|
71.903
|
68.914
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.082
|
11.169
|
11.591
|
12.332
|
11.909
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10.082
|
11.169
|
11.591
|
12.332
|
11.909
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47.599
|
54.236
|
56.555
|
59.571
|
57.005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47.599
|
54.236
|
56.555
|
59.571
|
57.005
|