Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 520,784 634,945 827,002 750,726 749,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 121,792 132,966 126,157 105,273 123,775
1. Tiền 121,792 32,966 76,157 35,273 123,775
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,000 50,000 70,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 317,535 415,769 596,669 530,262 499,362
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 317,535 415,769 596,669 530,262 499,362
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,327 80,578 98,072 109,401 117,620
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59,405 69,654 74,711 86,270 86,920
2. Trả trước cho người bán 10,233 8,018 17,649 19,433 20,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,164 3,645 6,470 4,472 10,633
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -475 -740 -757 -773 -792
IV. Tổng hàng tồn kho 3,024 2,654 3,040 2,577 2,310
1. Hàng tồn kho 3,024 2,654 3,040 2,577 2,310
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,105 2,978 3,065 3,213 6,611
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,105 2,978 3,065 3,213 6,611
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211,809 205,664 206,483 218,827 206,144
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,154 1,154 1,154 1,154 1,154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 1,154
5. Phải thu dài hạn khác 1,154 1,154 1,154 1,154 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,283 88,052 95,295 93,127 95,668
1. Tài sản cố định hữu hình 79,476 79,974 87,875 86,363 89,562
- Nguyên giá 379,078 386,783 376,323 382,456 392,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -299,601 -306,808 -288,448 -296,093 -303,164
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,806 8,077 7,420 6,764 6,107
- Nguyên giá 24,250 24,250 24,250 24,250 24,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,443 -16,173 -16,829 -17,486 -18,143
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 17,673 4,618
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 17,673 4,618
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,323 51,409 44,985 41,823 39,654
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,323 51,409 44,985 39,938 37,734
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1,886 1,920
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 732,593 840,609 1,033,486 969,554 955,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 109,798 158,723 237,255 259,312 140,195
I. Nợ ngắn hạn 95,594 143,300 221,451 243,324 123,829
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,796 14,664 27,849 59,576 19,453
4. Người mua trả tiền trước 159 398 272 1,677 2,854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,009 23,892 46,029 58,229 23,603
6. Phải trả người lao động 24,463 45,444 81,335 108,634 37,966
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28,803 28,916 36,375 10,663 35,753
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,350 3,961 14,047 4,434 4,202
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,013 26,024 15,544 110 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,204 15,423 15,803 15,988 16,365
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 14,061 15,315 15,749 15,988 16,365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 143 109 55 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 622,795 681,887 796,231 710,242 815,627
I. Vốn chủ sở hữu 622,795 681,887 796,231 710,242 815,627
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,669 261,669 261,669 261,669 261,669
2. Thặng dư vốn cổ phần 38 38 38 38 38
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 361,099 420,191 534,535 448,546 553,931
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 296,678 270,381 270,381 61,055 447,945
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,422 149,810 264,154 387,491 105,987
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 732,593 840,609 1,033,486 969,554 955,822