単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 519,196 520,784 634,945 827,002 750,726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 134,101 121,792 132,966 126,157 105,273
1. Tiền 24,101 121,792 32,966 76,157 35,273
2. Các khoản tương đương tiền 110,000 0 100,000 50,000 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 306,330 317,535 415,769 596,669 530,262
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 306,330 317,535 415,769 596,669 530,262
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,224 72,327 80,578 98,072 109,401
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 70,241 59,405 69,654 74,711 86,270
2. Trả trước cho người bán 1,193 10,233 8,018 17,649 19,433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,790 3,164 3,645 6,470 4,472
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -475 -740 -757 -773
IV. Tổng hàng tồn kho 3,162 3,024 2,654 3,040 2,577
1. Hàng tồn kho 3,162 3,024 2,654 3,040 2,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 379 6,105 2,978 3,065 3,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 379 6,105 2,978 3,065 3,213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,057 211,809 205,664 206,483 218,827
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,074 1,154 1,154 1,154 1,154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,074 1,154 1,154 1,154 1,154
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 91,162 88,283 88,052 95,295 93,127
1. Tài sản cố định hữu hình 81,626 79,476 79,974 87,875 86,363
- Nguyên giá 374,077 379,078 386,783 376,323 382,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -292,451 -299,601 -306,808 -288,448 -296,093
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,536 8,806 8,077 7,420 6,764
- Nguyên giá 24,250 24,250 24,250 24,250 24,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,714 -15,443 -16,173 -16,829 -17,486
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 17,673
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 17,673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64,772 57,323 51,409 44,985 41,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,772 57,323 51,409 44,985 39,938
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 1,886
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 741,253 732,593 840,609 1,033,486 969,554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 182,766 109,798 158,723 237,255 259,312
I. Nợ ngắn hạn 168,687 95,594 143,300 221,451 243,324
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28,958 15,796 14,664 27,849 59,576
4. Người mua trả tiền trước 406 159 398 272 1,677
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,517 21,009 23,892 46,029 58,229
6. Phải trả người lao động 87,690 24,463 45,444 81,335 108,634
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,208 28,803 28,916 36,375 10,663
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,479 3,350 3,961 14,047 4,434
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,428 2,013 26,024 15,544 110
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,080 14,204 15,423 15,803 15,988
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13,945 14,061 15,315 15,749 15,988
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 135 143 109 55 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 558,486 622,795 681,887 796,231 710,242
I. Vốn chủ sở hữu 558,486 622,795 681,887 796,231 710,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,669 261,669 261,669 261,669 261,669
2. Thặng dư vốn cổ phần 38 38 38 38 38
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 296,791 361,099 420,191 534,535 448,546
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30,236 296,678 270,381 270,381 61,055
- LNST chưa phân phối kỳ này 266,555 64,422 149,810 264,154 387,491
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 741,253 732,593 840,609 1,033,486 969,554