|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
742,156
|
735,915
|
701,789
|
920,645
|
1,211,824
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
742,156
|
735,915
|
701,789
|
920,645
|
1,211,824
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
394,952
|
377,240
|
363,421
|
508,918
|
647,876
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
347,204
|
358,675
|
338,368
|
411,727
|
563,948
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,899
|
17,672
|
22,057
|
28,947
|
49,694
|
|
7. Chi phí tài chính
|
153
|
50
|
63
|
174
|
130
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,410
|
10,310
|
11,878
|
20,943
|
26,601
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,428
|
69,289
|
76,419
|
88,671
|
109,687
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
281,113
|
296,697
|
272,064
|
330,885
|
477,224
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
415
|
210
|
95
|
2,149
|
|
13. Chi phí khác
|
104
|
85
|
280
|
257
|
156
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-96
|
331
|
-71
|
-162
|
1,992
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
281,018
|
297,028
|
271,993
|
330,723
|
479,216
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,026
|
59,845
|
56,160
|
64,034
|
93,746
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2
|
-3
|
5
|
135
|
-2,020
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
57,028
|
59,842
|
56,165
|
64,169
|
91,725
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
223,990
|
237,186
|
215,829
|
266,555
|
387,491
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
223,990
|
237,186
|
215,829
|
266,555
|
387,491
|