単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 742,156 735,915 701,789 920,645 1,211,824
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 742,156 735,915 701,789 920,645 1,211,824
Giá vốn hàng bán 394,952 377,240 363,421 508,918 647,876
Lợi nhuận gộp 347,204 358,675 338,368 411,727 563,948
Doanh thu hoạt động tài chính 8,899 17,672 22,057 28,947 49,694
Chi phí tài chính 153 50 63 174 130
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 8,410 10,310 11,878 20,943 26,601
Chi phí quản lý doanh nghiệp 66,428 69,289 76,419 88,671 109,687
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 281,113 296,697 272,064 330,885 477,224
Thu nhập khác 8 415 210 95 2,149
Chi phí khác 104 85 280 257 156
Lợi nhuận khác -96 331 -71 -162 1,992
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 281,018 297,028 271,993 330,723 479,216
Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,026 59,845 56,160 64,034 93,746
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 -3 5 135 -2,020
Chi phí thuế TNDN 57,028 59,842 56,165 64,169 91,725
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 223,990 237,186 215,829 266,555 387,491
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 223,990 237,186 215,829 266,555 387,491
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)