単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 280,429 317,598 372,574 292,681 319,204
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 280,429 317,598 372,574 292,681 319,204
Giá vốn hàng bán 145,230 183,425 186,036 160,652 165,124
Lợi nhuận gộp 135,199 134,174 186,538 132,030 154,081
Doanh thu hoạt động tài chính 5,055 31,925 9,409 34,788 17,660
Chi phí tài chính 26 31 56 78 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 6,310 5,200 9,898 6,947 5,525
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,976 26,808 30,519 33,822 25,153
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,942 134,060 155,473 125,971 141,060
Thu nhập khác 0 2,140 8 9 562
Chi phí khác 17 12 128 157 0
Lợi nhuận khác -17 2,128 -120 -148 561
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 106,926 136,188 155,353 125,823 141,621
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,572 21,898 33,957 19,852 26,781
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -35 -54 -1,940 -16 1,915
Chi phí thuế TNDN 21,537 21,844 32,016 19,836 28,696
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 85,388 114,344 123,337 105,987 112,926
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 85,388 114,344 123,337 105,987 112,926
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)