単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 317,598 372,574 292,681 319,204 360,140
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 317,598 372,574 292,681 319,204 360,140
Giá vốn hàng bán 183,425 186,036 160,652 165,124 196,311
Lợi nhuận gộp 134,174 186,538 132,030 154,081 163,829
Doanh thu hoạt động tài chính 31,925 9,409 34,788 17,660 6,903
Chi phí tài chính 31 56 78 3 422
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 5,200 9,898 6,947 5,525 12,300
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,808 30,519 33,822 25,153 35,190
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 134,060 155,473 125,971 141,060 122,820
Thu nhập khác 2,140 8 9 562 6
Chi phí khác 12 128 157 0 2
Lợi nhuận khác 2,128 -120 -148 561 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 136,188 155,353 125,823 141,621 122,824
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,898 33,957 19,852 26,781 24,650
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -54 -1,940 -16 1,915 37
Chi phí thuế TNDN 21,844 32,016 19,836 28,696 24,687
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 114,344 123,337 105,987 112,926 98,137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 114,344 123,337 105,987 112,926 98,137
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)