単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 277,544 241,223 280,429 317,598 372,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 277,544 241,223 280,429 317,598 372,574
Giá vốn hàng bán 155,759 132,680 145,230 183,425 186,036
Lợi nhuận gộp 121,785 108,543 135,199 134,174 186,538
Doanh thu hoạt động tài chính 3,319 3,305 5,055 31,925 9,409
Chi phí tài chính 15 17 26 31 56
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 7,962 5,193 6,310 5,200 9,898
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,196 25,890 26,976 26,808 30,519
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 96,931 80,749 106,942 134,060 155,473
Thu nhập khác 92 1 0 2,140 8
Chi phí khác 1 0 17 12 128
Lợi nhuận khác 92 1 -17 2,128 -120
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97,023 80,749 106,926 136,188 155,353
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,813 16,319 21,572 21,898 33,957
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27 9 -35 -54 -1,940
Chi phí thuế TNDN 19,785 16,328 21,537 21,844 32,016
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,237 64,422 85,388 114,344 123,337
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 77,237 64,422 85,388 114,344 123,337
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)