|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
317,598
|
372,574
|
292,681
|
319,204
|
360,140
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
317,598
|
372,574
|
292,681
|
319,204
|
360,140
|
|
Giá vốn hàng bán
|
183,425
|
186,036
|
160,652
|
165,124
|
196,311
|
|
Lợi nhuận gộp
|
134,174
|
186,538
|
132,030
|
154,081
|
163,829
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,925
|
9,409
|
34,788
|
17,660
|
6,903
|
|
Chi phí tài chính
|
31
|
56
|
78
|
3
|
422
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,200
|
9,898
|
6,947
|
5,525
|
12,300
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,808
|
30,519
|
33,822
|
25,153
|
35,190
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
134,060
|
155,473
|
125,971
|
141,060
|
122,820
|
|
Thu nhập khác
|
2,140
|
8
|
9
|
562
|
6
|
|
Chi phí khác
|
12
|
128
|
157
|
0
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,128
|
-120
|
-148
|
561
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
136,188
|
155,353
|
125,823
|
141,621
|
122,824
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,898
|
33,957
|
19,852
|
26,781
|
24,650
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-54
|
-1,940
|
-16
|
1,915
|
37
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,844
|
32,016
|
19,836
|
28,696
|
24,687
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
114,344
|
123,337
|
105,987
|
112,926
|
98,137
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
114,344
|
123,337
|
105,987
|
112,926
|
98,137
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|