|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
241,223
|
280,429
|
317,598
|
372,574
|
292,681
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
241,223
|
280,429
|
317,598
|
372,574
|
292,681
|
|
Giá vốn hàng bán
|
132,680
|
145,230
|
183,425
|
186,036
|
160,652
|
|
Lợi nhuận gộp
|
108,543
|
135,199
|
134,174
|
186,538
|
132,030
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,305
|
5,055
|
31,925
|
9,409
|
34,788
|
|
Chi phí tài chính
|
17
|
26
|
31
|
56
|
78
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,193
|
6,310
|
5,200
|
9,898
|
6,947
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,890
|
26,976
|
26,808
|
30,519
|
33,822
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
80,749
|
106,942
|
134,060
|
155,473
|
125,971
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
0
|
2,140
|
8
|
9
|
|
Chi phí khác
|
0
|
17
|
12
|
128
|
157
|
|
Lợi nhuận khác
|
1
|
-17
|
2,128
|
-120
|
-148
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
80,749
|
106,926
|
136,188
|
155,353
|
125,823
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,319
|
21,572
|
21,898
|
33,957
|
19,852
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9
|
-35
|
-54
|
-1,940
|
-16
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,328
|
21,537
|
21,844
|
32,016
|
19,836
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
64,422
|
85,388
|
114,344
|
123,337
|
105,987
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
64,422
|
85,388
|
114,344
|
123,337
|
105,987
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|