単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 136,188 155,353 125,823 141,621 122,824
2. Điều chỉnh cho các khoản -23,293 -407 -26,804 -7,431 1,450
- Khấu hao TSCĐ 8,215 8,301 7,776 9,894 10,627
- Các khoản dự phòng 17 16 19 182 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 270 185 -25 2 135
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31,795 -8,910 -34,574 -17,509 -9,313
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 112,895 154,946 99,019 134,190 124,274
- Tăng, giảm các khoản phải thu -15,495 -14,438 55,410 -53,454 2,932
- Tăng, giảm hàng tồn kho -386 462 267 235 -690
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 77,887 10,861 -56,989 -6,814 20,613
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,338 4,899 -1,182 10,694 7,629
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -21,572 -55,832 -19,452 -26,781
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,480 -15,434 -6,707 -811 -11,265
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 170,759 119,724 33,986 64,589 116,711
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,178 -9,893 -17,003 -35,234
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,029 0 -345,000 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -240,900 -396,963 -230,900 230,900 -236,680
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,000 463,370 200,000 272,234 50,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 29,778 10,177 32,351 19,732 18,128
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -177,300 68,720 -15,553 177,866 -203,786
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -209,142 -209,131
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -209,142 -209,131
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,541 -20,698 18,434 242,455 -296,206
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 132,966 126,157 105,247 123,775 366,180
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -268 -187 94 -58 184
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 126,157 105,273 123,775 366,180 70,158