単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 634,945 827,002 750,726 749,678 883,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 132,966 126,157 105,273 123,775 366,180
1. Tiền 32,966 76,157 35,273 123,775 186,871
2. Các khoản tương đương tiền 100,000 50,000 70,000 0 179,309
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 415,769 596,669 530,262 499,362 410,437
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,578 98,072 109,401 117,620 101,426
1. Phải thu khách hàng 69,654 74,711 86,270 86,920 88,288
2. Trả trước cho người bán 8,018 17,649 19,433 20,859 3,886
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,645 6,470 4,472 10,633 10,226
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -740 -757 -773 -792 -974
IV. Tổng hàng tồn kho 2,654 3,040 2,577 2,310 2,075
1. Hàng tồn kho 2,654 3,040 2,577 2,310 2,075
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,978 3,065 3,213 6,611 3,254
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,978 3,065 3,213 6,611 3,254
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 205,664 206,483 218,827 206,144 238,375
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,154 1,154 1,154 1,154 1,154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,154 1,154 1,154 0 1,154
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,052 95,295 93,127 95,668 141,770
1. Tài sản cố định hữu hình 79,974 87,875 86,363 89,562 136,320
- Nguyên giá 386,783 376,323 382,456 392,725 448,721
- Giá trị hao mòn lũy kế -306,808 -288,448 -296,093 -303,164 -312,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,077 7,420 6,764 6,107 5,450
- Nguyên giá 24,250 24,250 24,250 24,250 24,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,173 -16,829 -17,486 -18,143 -18,800
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 51,409 44,985 41,823 39,654 30,402
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,409 44,985 39,938 37,734 30,396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 1,886 1,920 6
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 840,609 1,033,486 969,554 955,822 1,121,748
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158,723 237,255 259,312 140,195 226,395
I. Nợ ngắn hạn 143,300 221,451 243,324 123,829 211,376
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,664 27,849 59,576 19,453 68,349
4. Người mua trả tiền trước 398 272 1,677 2,854 313
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,892 46,029 58,229 23,603 34,147
6. Phải trả người lao động 45,444 81,335 108,634 37,966 38,959
7. Chi phí phải trả 28,916 36,375 10,663 35,753 37,053
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,961 14,047 4,434 4,202 5,418
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,423 15,803 15,988 16,365 15,018
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,315 15,749 15,988 16,365 15,018
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 109 55 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 681,887 796,231 710,242 815,627 895,353
I. Vốn chủ sở hữu 681,887 796,231 710,242 815,627 895,353
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,669 261,669 261,669 261,669 261,669
2. Thặng dư vốn cổ phần 38 38 38 38 38
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420,191 534,535 448,546 553,931 633,658
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,024 15,544 110 0 27,137
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 840,609 1,033,486 969,554 955,822 1,121,748