TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108.888
|
61.424
|
129.945
|
202.508
|
123.675
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.741
|
2.753
|
5.227
|
52.748
|
47.927
|
1. Tiền
|
28.741
|
1.753
|
5.227
|
3.748
|
47.927
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
1.000
|
0
|
49.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
51.363
|
34.541
|
100.599
|
125.443
|
51.855
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42.437
|
24.703
|
82.713
|
99.960
|
38.443
|
2. Trả trước cho người bán
|
776
|
998
|
1.267
|
1.433
|
3.893
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.795
|
9.486
|
17.265
|
24.696
|
10.749
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-646
|
-646
|
-646
|
-646
|
-1.230
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24.265
|
23.550
|
23.278
|
23.487
|
23.199
|
1. Hàng tồn kho
|
28.806
|
28.091
|
27.819
|
28.028
|
27.499
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.541
|
-4.541
|
-4.541
|
-4.541
|
-4.300
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
520
|
581
|
841
|
829
|
694
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
155
|
581
|
841
|
829
|
694
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
365
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.446.982
|
1.423.510
|
1.400.058
|
1.376.729
|
1.358.598
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.406.282
|
1.383.335
|
1.360.592
|
1.337.856
|
1.326.605
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.406.282
|
1.383.335
|
1.360.592
|
1.337.856
|
1.326.605
|
- Nguyên giá
|
2.134.558
|
2.132.506
|
2.132.506
|
2.132.506
|
2.144.430
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-728.276
|
-749.171
|
-771.914
|
-794.650
|
-817.825
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.235
|
7.471
|
7.471
|
7.471
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.235
|
7.471
|
7.471
|
7.471
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33.465
|
32.703
|
31.995
|
31.403
|
31.993
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.465
|
32.703
|
31.995
|
31.403
|
31.993
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.555.870
|
1.484.934
|
1.530.003
|
1.579.237
|
1.482.273
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
779.146
|
708.052
|
816.584
|
763.829
|
642.697
|
I. Nợ ngắn hạn
|
197.994
|
129.400
|
323.432
|
310.177
|
231.545
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
179.268
|
117.246
|
200.275
|
179.652
|
211.390
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.006
|
2.279
|
3.373
|
2.453
|
3.740
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.725
|
2.295
|
10.568
|
16.451
|
4.709
|
6. Phải trả người lao động
|
3.866
|
1.314
|
1.269
|
1.501
|
3.587
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
811
|
766
|
716
|
514
|
859
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.318
|
5.500
|
107.231
|
109.606
|
7.260
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
581.152
|
578.652
|
493.152
|
453.652
|
411.152
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
581.152
|
578.652
|
493.152
|
453.652
|
411.152
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
776.724
|
776.882
|
713.419
|
815.408
|
839.576
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
776.724
|
776.882
|
713.419
|
815.408
|
839.576
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
262.396
|
262.554
|
199.091
|
301.080
|
325.248
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
159.225
|
262.980
|
162.992
|
162.992
|
162.992
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
103.171
|
-426
|
36.099
|
138.088
|
162.256
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.555.870
|
1.484.934
|
1.530.003
|
1.579.237
|
1.482.273
|