|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
123.675
|
74.973
|
162.152
|
249.017
|
205.004
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47.927
|
12.796
|
21.892
|
100.815
|
106.540
|
|
1. Tiền
|
47.927
|
6.796
|
21.892
|
2.815
|
2.040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
6.000
|
0
|
98.000
|
104.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
51.855
|
39.300
|
118.039
|
125.333
|
74.456
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.443
|
27.598
|
98.580
|
98.586
|
60.902
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.893
|
4.057
|
858
|
4.363
|
2.114
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.749
|
8.875
|
19.832
|
23.614
|
12.670
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.230
|
-1.230
|
-1.230
|
-1.230
|
-1.230
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.199
|
22.032
|
22.004
|
22.162
|
23.510
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.499
|
26.332
|
26.305
|
26.462
|
27.810
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.300
|
-4.300
|
-4.300
|
-4.300
|
-4.300
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
694
|
845
|
216
|
706
|
498
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
694
|
772
|
127
|
55
|
399
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
99
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
72
|
89
|
651
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.358.598
|
1.335.534
|
1.325.018
|
1.300.412
|
1.281.473
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.326.605
|
1.303.435
|
1.280.265
|
1.257.221
|
1.234.108
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.326.605
|
1.303.435
|
1.280.265
|
1.257.221
|
1.234.108
|
|
- Nguyên giá
|
2.144.430
|
2.144.430
|
2.144.430
|
2.144.430
|
2.142.307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-817.825
|
-840.995
|
-864.165
|
-887.210
|
-908.199
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31.993
|
32.098
|
44.753
|
43.191
|
47.364
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31.993
|
32.098
|
44.753
|
43.191
|
47.364
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.482.273
|
1.410.506
|
1.487.170
|
1.549.429
|
1.486.476
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
642.697
|
574.511
|
714.600
|
674.428
|
558.109
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
231.545
|
205.859
|
368.448
|
330.276
|
199.893
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
211.390
|
194.964
|
207.760
|
174.588
|
176.032
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.740
|
2.365
|
14.178
|
2.439
|
3.178
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.709
|
1.656
|
11.490
|
16.506
|
7.350
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.587
|
1.385
|
1.233
|
1.274
|
4.109
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
859
|
0
|
412
|
501
|
615
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.260
|
5.489
|
133.374
|
134.969
|
8.610
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
411.152
|
368.652
|
346.152
|
344.152
|
358.216
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
411.152
|
368.652
|
346.152
|
344.152
|
358.216
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
839.576
|
835.995
|
772.570
|
875.001
|
928.367
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
839.576
|
835.995
|
772.570
|
875.001
|
928.367
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
325.248
|
321.667
|
258.242
|
360.673
|
414.039
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
162.992
|
324.798
|
199.813
|
199.813
|
199.813
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
162.256
|
-3.131
|
58.429
|
160.860
|
214.226
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.482.273
|
1.410.506
|
1.487.170
|
1.549.429
|
1.486.476
|