|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74,973
|
162,152
|
249,017
|
205,004
|
97,515
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,796
|
21,892
|
100,815
|
106,540
|
5,968
|
|
1. Tiền
|
6,796
|
21,892
|
2,815
|
2,040
|
5,968
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
0
|
98,000
|
104,500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,300
|
118,039
|
125,333
|
74,456
|
32,091
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27,598
|
98,580
|
98,586
|
60,902
|
25,626
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,057
|
858
|
4,363
|
2,114
|
1,615
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,875
|
19,832
|
23,614
|
12,670
|
6,079
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,230
|
-1,230
|
-1,230
|
-1,230
|
-1,230
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,032
|
22,004
|
22,162
|
23,510
|
23,065
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,332
|
26,305
|
26,462
|
27,810
|
27,365
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,300
|
-4,300
|
-4,300
|
-4,300
|
-4,300
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
845
|
216
|
706
|
498
|
392
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
772
|
127
|
55
|
399
|
249
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
99
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
72
|
89
|
651
|
0
|
143
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,335,534
|
1,325,018
|
1,300,412
|
1,281,473
|
1,258,199
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,303,435
|
1,280,265
|
1,257,221
|
1,234,108
|
1,212,313
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,303,435
|
1,280,265
|
1,257,221
|
1,234,108
|
1,212,313
|
|
- Nguyên giá
|
2,144,430
|
2,144,430
|
2,144,430
|
2,142,307
|
2,143,602
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-840,995
|
-864,165
|
-887,210
|
-908,199
|
-931,289
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,098
|
44,753
|
43,191
|
47,364
|
45,881
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,098
|
44,753
|
43,191
|
47,364
|
45,881
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,410,506
|
1,487,170
|
1,549,429
|
1,486,476
|
1,355,715
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
574,511
|
714,600
|
674,428
|
558,109
|
427,329
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
205,859
|
368,448
|
330,276
|
199,893
|
11,613
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
194,964
|
207,760
|
174,588
|
176,032
|
10
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,365
|
14,178
|
2,439
|
3,178
|
2,607
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,656
|
11,490
|
16,506
|
7,350
|
1,443
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,385
|
1,233
|
1,274
|
4,109
|
1,248
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
412
|
501
|
615
|
596
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,489
|
133,374
|
134,969
|
8,610
|
5,708
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
368,652
|
346,152
|
344,152
|
358,216
|
415,716
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
368,652
|
346,152
|
344,152
|
358,216
|
415,716
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
835,995
|
772,570
|
875,001
|
928,367
|
928,386
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
835,995
|
772,570
|
875,001
|
928,367
|
928,386
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
499,940
|
499,940
|
499,940
|
499,940
|
499,940
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,388
|
14,388
|
14,388
|
14,388
|
14,388
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
321,667
|
258,242
|
360,673
|
414,039
|
414,058
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
324,798
|
199,813
|
199,813
|
199,813
|
414,456
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,131
|
58,429
|
160,860
|
214,226
|
-398
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,410,506
|
1,487,170
|
1,549,429
|
1,486,476
|
1,355,715
|