単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 249,017 205,004 97,515 201,729 170,355
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 100,815 106,540 5,968 26,117 18,017
1. Tiền 2,815 2,040 5,968 13,066 18,017
2. Các khoản tương đương tiền 98,000 104,500 0 13,051 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 36,000 49,370 12,680
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,333 74,456 32,091 102,794 116,134
1. Phải thu khách hàng 98,586 60,902 25,626 86,032 96,027
2. Trả trước cho người bán 4,363 2,114 1,615 3,127 1,010
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,614 12,670 6,079 14,865 20,327
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,230 -1,230 -1,230 -1,230 -1,230
IV. Tổng hàng tồn kho 22,162 23,510 23,065 23,039 23,022
1. Hàng tồn kho 26,462 27,810 27,365 27,339 27,322
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,300 -4,300 -4,300 -4,300 -4,300
V. Tài sản ngắn hạn khác 706 498 392 410 502
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55 399 249 100 502
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 99 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 651 0 143 310 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,300,412 1,281,473 1,258,199 1,235,177 1,210,686
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 5 0 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 5 0 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,257,221 1,234,108 1,212,313 1,188,347 1,165,360
1. Tài sản cố định hữu hình 1,257,221 1,234,108 1,212,313 1,188,347 1,165,360
- Nguyên giá 2,144,430 2,142,307 2,143,602 2,142,061 2,142,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -887,210 -908,199 -931,289 -953,714 -976,787
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,191 47,364 45,881 46,830 45,321
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,191 47,364 45,881 46,830 45,321
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,549,429 1,486,476 1,355,715 1,436,905 1,381,042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 674,428 558,109 427,329 641,947 489,048
I. Nợ ngắn hạn 330,276 199,893 11,613 303,841 224,942
1. Vay và nợ ngắn 174,588 176,032 10 106,005 191,050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,439 3,178 2,607 2,551 2,717
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,506 7,350 1,443 11,272 17,972
6. Phải trả người lao động 1,274 4,109 1,248 1,071 1,067
7. Chi phí phải trả 501 615 596 433 591
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 134,969 8,610 5,708 182,508 11,545
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 344,152 358,216 415,716 338,106 264,106
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 344,152 358,216 415,716 338,106 264,106
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 875,001 928,367 928,386 794,959 891,994
I. Vốn chủ sở hữu 875,001 928,367 928,386 794,959 891,994
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499,940 499,940 499,940 499,940 499,940
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,388 14,388 14,388 14,388 14,388
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 360,673 414,039 414,058 280,631 377,666
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,549,429 1,486,476 1,355,715 1,436,905 1,381,042