単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 162,152 249,017 205,004 97,515 201,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,892 100,815 106,540 5,968 26,117
1. Tiền 21,892 2,815 2,040 5,968 13,066
2. Các khoản tương đương tiền 0 98,000 104,500 0 13,051
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 36,000 49,370
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 118,039 125,333 74,456 32,091 102,794
1. Phải thu khách hàng 98,580 98,586 60,902 25,626 86,032
2. Trả trước cho người bán 858 4,363 2,114 1,615 3,127
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,832 23,614 12,670 6,079 14,865
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,230 -1,230 -1,230 -1,230 -1,230
IV. Tổng hàng tồn kho 22,004 22,162 23,510 23,065 23,039
1. Hàng tồn kho 26,305 26,462 27,810 27,365 27,339
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,300 -4,300 -4,300 -4,300 -4,300
V. Tài sản ngắn hạn khác 216 706 498 392 410
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 127 55 399 249 100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 99 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 89 651 0 143 310
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,325,018 1,300,412 1,281,473 1,258,199 1,235,177
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 5 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 5 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,280,265 1,257,221 1,234,108 1,212,313 1,188,347
1. Tài sản cố định hữu hình 1,280,265 1,257,221 1,234,108 1,212,313 1,188,347
- Nguyên giá 2,144,430 2,144,430 2,142,307 2,143,602 2,142,061
- Giá trị hao mòn lũy kế -864,165 -887,210 -908,199 -931,289 -953,714
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,753 43,191 47,364 45,881 46,830
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,753 43,191 47,364 45,881 46,830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,487,170 1,549,429 1,486,476 1,355,715 1,436,905
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 714,600 674,428 558,109 427,329 641,947
I. Nợ ngắn hạn 368,448 330,276 199,893 11,613 385,341
1. Vay và nợ ngắn 207,760 174,588 176,032 10 187,505
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,178 2,439 3,178 2,607 2,551
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,490 16,506 7,350 1,443 11,272
6. Phải trả người lao động 1,233 1,274 4,109 1,248 1,071
7. Chi phí phải trả 412 501 615 596 433
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 133,374 134,969 8,610 5,708 182,508
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 346,152 344,152 358,216 415,716 256,606
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 346,152 344,152 358,216 415,716 256,606
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 772,570 875,001 928,367 928,386 794,959
I. Vốn chủ sở hữu 772,570 875,001 928,367 928,386 794,959
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499,940 499,940 499,940 499,940 499,940
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,388 14,388 14,388 14,388 14,388
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 258,242 360,673 414,039 414,058 280,631
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,487,170 1,549,429 1,486,476 1,355,715 1,436,905