単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,089 112,250 153,031 104,339 41,263
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,089 112,250 153,031 104,339 41,263
Giá vốn hàng bán 29,661 30,898 31,771 34,058 31,266
Lợi nhuận gộp 9,428 81,352 121,260 70,281 9,997
Doanh thu hoạt động tài chính 18 20 113 538 174
Chi phí tài chính 9,954 10,915 10,015 9,722 7,883
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,954 10,915 10,015 10,434 7,883
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,007 5,610 3,521 4,959 3,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,516 64,847 107,838 56,138 -739
Thu nhập khác 417 30 16 36 424
Chi phí khác 32 2 2 55
Lợi nhuận khác 385 28 14 36 369
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,131 64,875 107,851 56,173 -370
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,316 5,420 2,808 28
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 3,316 5,420 2,808 28
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,131 61,559 102,432 53,366 -398
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,131 61,559 102,432 53,366 -398
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)