|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,089
|
112,250
|
153,031
|
104,339
|
41,263
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
39,089
|
112,250
|
153,031
|
104,339
|
41,263
|
|
Giá vốn hàng bán
|
29,661
|
30,898
|
31,771
|
34,058
|
31,266
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,428
|
81,352
|
121,260
|
70,281
|
9,997
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
20
|
113
|
538
|
174
|
|
Chi phí tài chính
|
9,954
|
10,915
|
10,015
|
9,722
|
7,883
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,954
|
10,915
|
10,015
|
10,434
|
7,883
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,007
|
5,610
|
3,521
|
4,959
|
3,027
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,516
|
64,847
|
107,838
|
56,138
|
-739
|
|
Thu nhập khác
|
417
|
30
|
16
|
36
|
424
|
|
Chi phí khác
|
32
|
2
|
2
|
|
55
|
|
Lợi nhuận khác
|
385
|
28
|
14
|
36
|
369
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,131
|
64,875
|
107,851
|
56,173
|
-370
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
3,316
|
5,420
|
2,808
|
28
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
3,316
|
5,420
|
2,808
|
28
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,131
|
61,559
|
102,432
|
53,366
|
-398
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,131
|
61,559
|
102,432
|
53,366
|
-398
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|