Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400.116 462.140 325.481 364.974 408.709
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 400.116 462.140 325.481 364.974 408.709
4. Giá vốn hàng bán 136.122 131.943 122.150 125.180 126.108
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 263.994 330.197 203.330 239.793 282.602
6. Doanh thu hoạt động tài chính 975 1.943 742 319 689
7. Chi phí tài chính 89.778 77.639 77.371 51.760 40.606
-Trong đó: Chi phí lãi vay 89.682 77.558 77.305 51.760 41.318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.481 19.921 15.681 18.608 17.377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 158.709 234.579 111.020 169.744 225.307
12. Thu nhập khác 66 11 306 1.578 498
13. Chi phí khác 719 28 196 88 36
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -652 -17 110 1.489 462
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 158.057 234.562 111.130 171.233 225.769
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.801 10.001 4.719 8.977 11.543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.801 10.001 4.719 8.977 11.543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 151.256 224.561 106.411 162.256 214.226
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 151.256 224.561 106.411 162.256 214.226