1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
391.159
|
400.116
|
462.140
|
325.481
|
364.974
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
391.159
|
400.116
|
462.140
|
325.481
|
364.974
|
4. Giá vốn hàng bán
|
125.367
|
136.122
|
131.943
|
122.150
|
125.180
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
265.792
|
263.994
|
330.197
|
203.330
|
239.793
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
917
|
975
|
1.943
|
742
|
319
|
7. Chi phí tài chính
|
105.267
|
89.778
|
77.639
|
77.371
|
51.760
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
105.150
|
89.682
|
77.558
|
77.305
|
51.760
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.078
|
16.481
|
19.921
|
15.681
|
18.608
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
140.364
|
158.709
|
234.579
|
111.020
|
169.744
|
12. Thu nhập khác
|
257
|
66
|
11
|
306
|
1.578
|
13. Chi phí khác
|
1.039
|
719
|
28
|
196
|
88
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-782
|
-652
|
-17
|
110
|
1.489
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
139.582
|
158.057
|
234.562
|
111.130
|
171.233
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.111
|
6.801
|
10.001
|
4.719
|
8.977
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.111
|
6.801
|
10.001
|
4.719
|
8.977
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
133.470
|
151.256
|
224.561
|
106.411
|
162.256
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
133.470
|
151.256
|
224.561
|
106.411
|
162.256
|