|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
400,116
|
462,140
|
325,481
|
364,974
|
408,709
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
400,116
|
462,140
|
325,481
|
364,974
|
408,709
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
136,122
|
131,943
|
122,150
|
125,180
|
126,108
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
263,994
|
330,197
|
203,330
|
239,793
|
282,602
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
975
|
1,943
|
742
|
319
|
689
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89,778
|
77,639
|
77,371
|
51,760
|
40,606
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
89,682
|
77,558
|
77,305
|
51,760
|
41,318
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,481
|
19,921
|
15,681
|
18,608
|
17,377
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
158,709
|
234,579
|
111,020
|
169,744
|
225,307
|
|
12. Thu nhập khác
|
66
|
11
|
306
|
1,578
|
498
|
|
13. Chi phí khác
|
719
|
28
|
196
|
88
|
36
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-652
|
-17
|
110
|
1,489
|
462
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
158,057
|
234,562
|
111,130
|
171,233
|
225,769
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,801
|
10,001
|
4,719
|
8,977
|
11,543
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,801
|
10,001
|
4,719
|
8,977
|
11,543
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
151,256
|
224,561
|
106,411
|
162,256
|
214,226
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
151,256
|
224,561
|
106,411
|
162,256
|
214,226
|