|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
388,176
|
412,641
|
436,059
|
452,814
|
439,280
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,527
|
10,139
|
11,717
|
9,076
|
24,366
|
|
1. Tiền
|
29,527
|
10,139
|
11,717
|
9,076
|
24,366
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28,332
|
28,532
|
28,656
|
32,156
|
28,506
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28,332
|
28,532
|
28,656
|
32,156
|
28,506
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
181,158
|
181,801
|
178,307
|
171,280
|
178,350
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
165,877
|
166,918
|
173,252
|
169,867
|
177,951
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,734
|
15,294
|
5,853
|
3,769
|
3,835
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,873
|
6,914
|
6,819
|
4,970
|
3,940
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,326
|
-7,326
|
-7,618
|
-7,326
|
-7,375
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
140,386
|
182,734
|
210,114
|
230,883
|
197,644
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147,988
|
186,967
|
210,114
|
230,883
|
197,829
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,601
|
-4,233
|
0
|
0
|
-185
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,773
|
9,436
|
7,264
|
9,419
|
10,413
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,761
|
1,914
|
2,329
|
2,855
|
3,609
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,930
|
7,458
|
4,832
|
6,493
|
6,742
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
81
|
64
|
103
|
70
|
62
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
557,710
|
543,048
|
540,329
|
523,501
|
510,901
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
979
|
900
|
4,100
|
4,022
|
3,943
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,179
|
4,100
|
7,300
|
7,222
|
7,143
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3,200
|
-3,200
|
-3,200
|
-3,200
|
-3,200
|
|
II. Tài sản cố định
|
479,011
|
463,401
|
449,569
|
433,835
|
419,969
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
462,653
|
447,444
|
433,757
|
418,441
|
404,999
|
|
- Nguyên giá
|
1,199,541
|
1,198,986
|
1,196,402
|
1,190,264
|
1,187,594
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-736,888
|
-751,542
|
-762,646
|
-771,823
|
-782,596
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15,475
|
15,109
|
14,743
|
14,377
|
14,011
|
|
- Nguyên giá
|
19,786
|
19,786
|
19,786
|
19,786
|
19,786
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,311
|
-4,677
|
-5,043
|
-5,409
|
-5,775
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
883
|
847
|
1,069
|
1,017
|
959
|
|
- Nguyên giá
|
1,518
|
1,518
|
1,848
|
1,848
|
1,848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-635
|
-671
|
-778
|
-831
|
-888
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5,119
|
4,959
|
4,811
|
4,662
|
4,525
|
|
- Nguyên giá
|
17,955
|
17,955
|
17,955
|
17,955
|
17,955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,836
|
-12,996
|
-13,145
|
-13,293
|
-13,430
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18,166
|
20,594
|
21,217
|
19,918
|
19,550
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,166
|
20,594
|
21,217
|
19,918
|
19,550
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
45,584
|
43,285
|
48,500
|
46,943
|
49,606
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
41,139
|
39,041
|
44,255
|
44,198
|
48,210
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,744
|
2,744
|
2,744
|
2,744
|
1,396
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,700
|
1,500
|
1,500
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,852
|
9,909
|
12,132
|
14,121
|
13,307
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,852
|
9,909
|
11,695
|
14,121
|
13,307
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
438
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
945,886
|
955,689
|
976,388
|
976,315
|
950,181
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
880,582
|
907,745
|
929,708
|
929,245
|
889,958
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
617,029
|
652,193
|
683,835
|
692,408
|
666,367
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
530,613
|
465,917
|
485,759
|
465,478
|
455,161
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
60,068
|
154,861
|
165,150
|
183,499
|
187,639
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,607
|
5,798
|
6,677
|
6,531
|
2,893
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
585
|
2,835
|
6,714
|
8,471
|
812
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,569
|
2,637
|
4,749
|
6,484
|
8,312
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,518
|
3,181
|
1,939
|
5,481
|
5,317
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
528
|
985
|
990
|
1,759
|
1,351
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,438
|
15,881
|
11,643
|
14,491
|
4,351
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
405
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
103
|
97
|
214
|
214
|
127
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
263,553
|
255,552
|
245,873
|
236,837
|
223,591
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
230
|
230
|
119
|
119
|
119
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
255,184
|
247,183
|
237,615
|
228,624
|
215,861
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8,139
|
8,139
|
8,139
|
8,094
|
7,611
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
65,304
|
47,944
|
46,680
|
47,070
|
60,223
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
65,304
|
47,944
|
46,680
|
47,070
|
60,223
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
156,400
|
156,400
|
156,400
|
156,400
|
156,400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12
|
0
|
-12
|
-12
|
-12
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94,426
|
94,426
|
96,544
|
96,544
|
96,362
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-192,868
|
-210,377
|
-213,999
|
-213,248
|
-199,524
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-103,915
|
-200,548
|
-200,831
|
-201,934
|
-203,108
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-88,953
|
-9,828
|
-13,168
|
-11,313
|
3,584
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7,359
|
7,495
|
7,746
|
7,386
|
6,998
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
945,886
|
955,689
|
976,388
|
976,315
|
950,181
|