|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
412.641
|
436.059
|
452.814
|
439.280
|
382.335
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.139
|
11.717
|
9.076
|
24.366
|
25.322
|
|
1. Tiền
|
10.139
|
11.717
|
9.076
|
24.366
|
20.322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28.532
|
28.656
|
32.156
|
28.506
|
29.189
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28.532
|
28.656
|
32.156
|
28.506
|
29.189
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
181.801
|
178.307
|
171.280
|
178.350
|
193.220
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
166.918
|
173.252
|
169.867
|
177.951
|
182.503
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.294
|
5.853
|
3.769
|
3.835
|
9.862
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.914
|
6.819
|
4.970
|
3.940
|
8.227
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.326
|
-7.618
|
-7.326
|
-7.375
|
-7.371
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
182.734
|
210.114
|
230.883
|
197.644
|
124.862
|
|
1. Hàng tồn kho
|
186.967
|
210.114
|
230.883
|
197.829
|
125.047
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.233
|
0
|
0
|
-185
|
-185
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.436
|
7.264
|
9.419
|
10.413
|
9.742
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.914
|
2.329
|
2.855
|
3.609
|
3.144
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.458
|
4.832
|
6.493
|
6.742
|
6.536
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
64
|
103
|
70
|
62
|
62
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
543.048
|
540.329
|
523.501
|
510.901
|
493.309
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
900
|
4.100
|
4.022
|
3.943
|
3.865
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.100
|
7.300
|
7.222
|
7.143
|
7.065
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3.200
|
-3.200
|
-3.200
|
-3.200
|
-3.200
|
|
II. Tài sản cố định
|
463.401
|
449.569
|
433.835
|
419.969
|
407.241
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
447.444
|
433.757
|
418.441
|
404.999
|
392.675
|
|
- Nguyên giá
|
1.198.986
|
1.196.402
|
1.190.264
|
1.187.594
|
1.189.473
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-751.542
|
-762.646
|
-771.823
|
-782.596
|
-796.799
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15.109
|
14.743
|
14.377
|
14.011
|
13.645
|
|
- Nguyên giá
|
19.786
|
19.786
|
19.786
|
19.786
|
19.786
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.677
|
-5.043
|
-5.409
|
-5.775
|
-6.141
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
847
|
1.069
|
1.017
|
959
|
921
|
|
- Nguyên giá
|
1.518
|
1.848
|
1.848
|
1.848
|
1.848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-671
|
-778
|
-831
|
-888
|
-926
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.959
|
4.811
|
4.662
|
4.525
|
4.393
|
|
- Nguyên giá
|
17.955
|
17.955
|
17.955
|
17.955
|
17.955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.996
|
-13.145
|
-13.293
|
-13.430
|
-13.562
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.594
|
21.217
|
19.918
|
19.550
|
18.414
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.594
|
21.217
|
19.918
|
19.550
|
18.414
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.285
|
48.500
|
46.943
|
49.606
|
45.404
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
39.041
|
44.255
|
44.198
|
48.210
|
44.008
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.744
|
2.744
|
2.744
|
1.396
|
1.396
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.500
|
1.500
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.909
|
12.132
|
14.121
|
13.307
|
13.991
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.909
|
11.695
|
14.121
|
13.307
|
13.991
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
438
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
955.689
|
976.388
|
976.315
|
950.181
|
875.643
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
907.745
|
929.708
|
929.245
|
889.958
|
817.623
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
652.193
|
683.835
|
692.408
|
666.367
|
604.746
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
465.917
|
485.759
|
465.478
|
455.161
|
389.064
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
154.861
|
165.150
|
183.499
|
187.639
|
184.717
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.798
|
6.677
|
6.531
|
2.893
|
3.712
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.835
|
6.714
|
8.471
|
812
|
9.476
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.637
|
4.749
|
6.484
|
8.312
|
3.694
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.181
|
1.939
|
5.481
|
5.317
|
5.576
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
985
|
990
|
1.759
|
1.351
|
1.599
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.881
|
11.643
|
14.491
|
4.351
|
6.769
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
405
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
97
|
214
|
214
|
127
|
140
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255.552
|
245.873
|
236.837
|
223.591
|
212.877
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
230
|
119
|
119
|
119
|
560
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
247.183
|
237.615
|
228.624
|
215.861
|
204.706
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.139
|
8.139
|
8.094
|
7.611
|
7.611
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
47.944
|
46.680
|
47.070
|
60.223
|
58.020
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
47.944
|
46.680
|
47.070
|
60.223
|
58.020
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
156.400
|
156.400
|
156.400
|
156.400
|
156.400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94.426
|
96.544
|
96.544
|
96.362
|
96.646
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-210.377
|
-213.999
|
-213.248
|
-199.524
|
-202.115
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-200.548
|
-200.831
|
-201.934
|
-203.108
|
-205.726
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9.828
|
-13.168
|
-11.313
|
3.584
|
3.611
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.495
|
7.746
|
7.386
|
6.998
|
7.101
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
955.689
|
976.388
|
976.315
|
950.181
|
875.643
|