Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,450,869 1,320,567 1,488,022 1,425,281 1,111,472
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,450,869 1,320,567 1,488,022 1,425,281 1,111,472
4. Giá vốn hàng bán 1,256,357 1,243,659 1,506,262 1,400,932 1,036,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 194,512 76,908 -18,240 24,349 74,797
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,106 59,391 38,685 31,606 31,093
7. Chi phí tài chính 49,568 85,423 97,765 82,715 60,736
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38,855 36,292 60,594 52,159 44,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,262 15,501 3,664 2,410 4,404
9. Chi phí bán hàng 20,725 21,865 17,351 18,905 13,098
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 71,944 27,112 40,543 48,559 30,873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 90,643 17,400 -131,550 -91,813 5,587
12. Thu nhập khác 1,816 1,348 1,523 3,202 1,340
13. Chi phí khác 289 1,688 565 342 217
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,527 -341 958 2,860 1,123
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 92,170 17,059 -130,592 -88,953 6,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,912 860 514 569 501
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -221 42 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,691 903 514 569 501
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 76,479 16,157 -131,107 -89,522 6,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,597 4,075 2,389 -4,748 2,625
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 74,882 12,081 -133,496 -88,898 3,584