1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,137,147
|
1,450,869
|
1,320,567
|
1,488,022
|
1,425,281
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,137,147
|
1,450,869
|
1,320,567
|
1,488,022
|
1,425,281
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,051,171
|
1,256,357
|
1,243,659
|
1,506,262
|
1,400,932
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
85,976
|
194,512
|
76,908
|
-18,240
|
24,349
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,401
|
25,106
|
59,391
|
38,685
|
31,606
|
7. Chi phí tài chính
|
65,040
|
49,568
|
85,423
|
97,765
|
82,715
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
53,505
|
38,855
|
36,292
|
60,594
|
52,159
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
11,210
|
13,262
|
15,501
|
3,664
|
2,410
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,754
|
20,725
|
21,865
|
17,351
|
18,905
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,793
|
71,944
|
27,112
|
40,543
|
48,559
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,000
|
90,643
|
17,400
|
-131,550
|
-91,813
|
12. Thu nhập khác
|
1,103
|
1,816
|
1,348
|
1,523
|
3,202
|
13. Chi phí khác
|
1,102
|
289
|
1,688
|
565
|
342
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
1,527
|
-341
|
958
|
2,860
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,000
|
92,170
|
17,059
|
-130,592
|
-88,953
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,421
|
15,912
|
860
|
514
|
569
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
40
|
-221
|
42
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,461
|
15,691
|
903
|
514
|
569
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,539
|
76,479
|
16,157
|
-131,107
|
-89,522
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,162
|
1,597
|
4,075
|
2,389
|
-4,748
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,377
|
74,882
|
12,081
|
-133,496
|
-88,898
|