単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 253,593 266,100 270,142 277,710 277,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 253,593 266,100 270,142 277,710 277,061
4. Giá vốn hàng bán 160,355 176,355 177,039 184,924 181,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 93,237 89,745 93,104 92,786 95,670
6. Doanh thu hoạt động tài chính 247 210 696 1,126 1,252
7. Chi phí tài chính 4,743 3,809 3,938 2,342 2,356
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,743 3,809 3,938 2,342 2,356
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 24,020 25,225 25,135 27,008 29,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,816 25,724 26,373 26,012 30,822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40,905 35,198 38,354 38,550 34,066
12. Thu nhập khác 2,501 1,456 1,650 1,542 3,418
13. Chi phí khác 1,643 1,549 2,634 2,344 2,290
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 859 -93 -984 -802 1,129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,764 35,105 37,370 37,749 35,194
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,915 4,520 3,884 4,332 3,997
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,915 4,520 3,884 4,332 3,997
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,849 30,585 33,486 33,416 31,197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36,849 30,585 33,486 33,416 31,197