|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,255
|
70,067
|
75,710
|
67,056
|
67,940
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64,255
|
70,067
|
75,710
|
67,056
|
67,940
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41,005
|
43,048
|
47,562
|
50,058
|
42,303
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,250
|
27,019
|
28,148
|
16,998
|
25,637
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
550
|
268
|
172
|
261
|
373
|
|
7. Chi phí tài chính
|
540
|
504
|
557
|
755
|
866
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
540
|
504
|
557
|
755
|
866
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,150
|
7,250
|
7,159
|
9,120
|
6,803
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,355
|
7,151
|
7,708
|
9,607
|
7,517
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,755
|
12,381
|
12,897
|
-2,223
|
10,824
|
|
12. Thu nhập khác
|
379
|
447
|
386
|
2,207
|
263
|
|
13. Chi phí khác
|
396
|
595
|
641
|
658
|
297
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-17
|
-148
|
-256
|
1,549
|
-34
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,738
|
12,233
|
12,641
|
-674
|
10,790
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,089
|
1,435
|
1,233
|
219
|
1,133
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,089
|
1,435
|
1,233
|
219
|
1,133
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,649
|
10,798
|
11,408
|
-893
|
9,657
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,649
|
10,798
|
11,408
|
-893
|
9,657
|