Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,067 75,710 67,056 67,940 78,300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70,067 75,710 67,056 67,940 78,300
4. Giá vốn hàng bán 43,048 47,562 50,058 42,303 48,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,019 28,148 16,998 25,637 29,674
6. Doanh thu hoạt động tài chính 268 172 261 373 218
7. Chi phí tài chính 504 557 755 866 1,436
-Trong đó: Chi phí lãi vay 504 557 755 866 1,436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,250 7,159 9,120 6,803 8,138
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,151 7,708 9,607 7,517 8,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,381 12,897 -2,223 10,824 11,909
12. Thu nhập khác 447 386 2,207 263 425
13. Chi phí khác 595 641 658 297 25
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -148 -256 1,549 -34 400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,233 12,641 -674 10,790 12,309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,435 1,233 219 1,133 1,309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,435 1,233 219 1,133 1,309
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,798 11,408 -893 9,657 11,000
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,798 11,408 -893 9,657 11,000