Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,255 70,067 75,710 67,056 67,940
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 64,255 70,067 75,710 67,056 67,940
4. Giá vốn hàng bán 41,005 43,048 47,562 50,058 42,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,250 27,019 28,148 16,998 25,637
6. Doanh thu hoạt động tài chính 550 268 172 261 373
7. Chi phí tài chính 540 504 557 755 866
-Trong đó: Chi phí lãi vay 540 504 557 755 866
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6,150 7,250 7,159 9,120 6,803
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,355 7,151 7,708 9,607 7,517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,755 12,381 12,897 -2,223 10,824
12. Thu nhập khác 379 447 386 2,207 263
13. Chi phí khác 396 595 641 658 297
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -17 -148 -256 1,549 -34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,738 12,233 12,641 -674 10,790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,089 1,435 1,233 219 1,133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,089 1,435 1,233 219 1,133
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,649 10,798 11,408 -893 9,657
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,649 10,798 11,408 -893 9,657