|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129,537
|
270,292
|
115,298
|
48,763
|
75,007
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
129,537
|
270,292
|
115,298
|
48,763
|
75,007
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
121,695
|
244,997
|
110,814
|
48,987
|
68,540
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,842
|
25,294
|
4,484
|
-224
|
6,467
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,605
|
6,700
|
6,804
|
6,624
|
6,854
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,272
|
3,996
|
2,857
|
2,708
|
1,750
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,069
|
1,824
|
2,858
|
2,708
|
2,272
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-464
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,026
|
2,376
|
930
|
699
|
940
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,646
|
5,269
|
2,254
|
2,959
|
2,758
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,503
|
20,353
|
5,247
|
34
|
7,409
|
|
12. Thu nhập khác
|
626
|
189
|
47
|
26
|
99
|
|
13. Chi phí khác
|
107
|
1,272
|
30
|
33
|
86
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
519
|
-1,083
|
17
|
-7
|
13
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,022
|
19,271
|
5,263
|
28
|
7,423
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,619
|
4,215
|
1,246
|
0
|
1,533
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
168
|
123
|
158
|
19
|
100
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,786
|
4,338
|
1,405
|
19
|
1,633
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,236
|
14,932
|
3,859
|
9
|
5,790
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-578
|
-470
|
-307
|
-105
|
-3
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,498
|
15,403
|
4,165
|
114
|
5,793
|