Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119,920 100,089 227,869 179,358 194,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 271 720 7,337 8,290 21,634
1. Tiền 271 720 7,337 8,290 18,634
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,107 60,836 79,998 50,136 57,367
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53,409 57,200 68,182 49,550 44,717
2. Trả trước cho người bán 4,504 3,636 13,601 8,200 19,374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,194 0 316 7 21
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2,100 -7,621 -6,745
IV. Tổng hàng tồn kho 39,662 22,223 112,147 94,279 93,506
1. Hàng tồn kho 39,662 22,223 112,147 94,279 93,506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 881 16,310 28,386 26,654 21,499
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 34 7 34 12
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 881 16,276 27,591 26,620 21,487
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 788 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 197,604 406,097 469,216 505,326 606,665
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,127 80,484 74,061 67,791 62,975
1. Tài sản cố định hữu hình 77,127 80,484 74,061 67,791 62,975
- Nguyên giá 121,009 130,970 130,076 128,102 123,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,883 -50,486 -56,015 -60,311 -60,478
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 111,912 312,673 385,209 430,397 539,089
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 111,912 312,673 385,209 430,397 539,089
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,239 7,055 6,325 5,909 4,545
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,000 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,761 -2,945 -3,675 -4,091 -5,455
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 326 5,885 3,620 1,229 55
1. Chi phí trả trước dài hạn 326 5,885 3,620 1,229 55
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 317,524 506,186 697,085 684,684 800,671
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35,284 221,728 269,969 251,675 284,658
I. Nợ ngắn hạn 35,284 162,889 208,893 192,681 233,770
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 102,126 65,000 98,581 113,407
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25,373 60,055 45,724 16,703 15,962
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 74,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,912 12 0 658 15,772
6. Phải trả người lao động 0 0 0 1,164 1,548
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 692 2,669 4,774 7,226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,000 4 95,500 70,800 5,455
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 58,839 61,075 58,994 50,888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 29,462 30,775 30,775 31,710
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 29,376 30,301 28,219 19,179
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 282,239 284,458 427,116 433,009 516,013
I. Vốn chủ sở hữu 282,239 284,458 427,116 433,009 516,013
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 241,450 281,166 421,745 421,745 441,745
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 206 206 206
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,790 3,293 5,165 11,058 74,062
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,769 908 3,293 5,165 11,058
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,021 2,385 1,872 5,893 63,004
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 317,524 506,186 697,085 684,684 800,671