単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,918 102,098 162,750 268,300 238,237
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,597 5,567 61,704 40,792 29,346
1. Tiền 5,597 5,567 30,070 9,158 16,362
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 31,634 31,634 12,984
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 123,050 78,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,596 40,190 29,024 30,016 48,819
1. Phải thu khách hàng 8,813 14,062 14,760 17,206 17,644
2. Trả trước cho người bán 32,464 32,599 20,800 19,347 36,043
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 210 45 45 1,754
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,681 -6,681 -6,581 -6,581 -6,622
IV. Tổng hàng tồn kho 71,376 40,761 50,970 50,062 51,661
1. Hàng tồn kho 71,376 40,761 50,970 50,062 51,661
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,349 15,580 21,052 24,379 30,411
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9 10 85 68 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,340 15,570 20,967 24,311 30,369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 674,325 797,138 866,444 973,149 1,043,202
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,179 92,366 92,145 90,477 88,830
1. Tài sản cố định hữu hình 61,179 92,366 92,145 90,477 88,830
- Nguyên giá 124,503 157,185 157,627 157,627 157,627
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,324 -64,819 -65,482 -67,149 -68,797
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,422 4,422 4,316 4,296 4,200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,578 -5,578 -5,684 -5,704 -5,800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 489 1,610 1,816 1,695 1,579
1. Chi phí trả trước dài hạn 489 1,610 1,816 1,695 1,579
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 805,243 899,237 1,029,195 1,241,449 1,281,439
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 240,411 306,317 434,225 483,829 532,861
I. Nợ ngắn hạn 185,097 170,054 277,921 262,467 268,963
1. Vay và nợ ngắn 121,807 113,659 155,427 176,056 168,418
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,582 26,661 46,923 31,037 45,915
4. Người mua trả tiền trước 6,318 0 42,929 42,629 38,967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,335 19,319 20,174 174 174
6. Phải trả người lao động 85 0 151 151 151
7. Chi phí phải trả 8,615 9,442 10,715 11,764 14,488
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55 55 1,044 307 410
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 55,314 136,263 156,304 221,362 263,898
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 34,536 34,536 34,536 56,728 56,728
4. Vay và nợ dài hạn 20,778 101,727 121,768 164,634 207,170
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 564,832 592,919 594,969 757,621 748,578
I. Vốn chủ sở hữu 564,832 592,919 594,969 757,621 748,578
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 485,917 485,917 485,917 647,889 647,889
2. Thặng dư vốn cổ phần 206 206 206 205 205
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78,709 106,796 108,846 109,526 100,483
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 805,243 899,237 1,029,195 1,241,449 1,281,439