TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
179,426
|
167,147
|
154,076
|
160,543
|
194,109
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,290
|
16,858
|
14,654
|
19,194
|
21,634
|
1. Tiền
|
8,290
|
16,858
|
14,654
|
19,194
|
18,634
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,204
|
38,742
|
45,259
|
49,195
|
57,470
|
1. Phải thu khách hàng
|
49,625
|
38,389
|
44,369
|
43,154
|
44,830
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,200
|
7,974
|
8,556
|
13,713
|
19,374
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
0
|
6
|
0
|
11
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,621
|
-7,621
|
-7,671
|
-7,671
|
-6,745
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94,279
|
86,819
|
73,904
|
72,659
|
93,506
|
1. Hàng tồn kho
|
94,279
|
86,819
|
73,904
|
72,659
|
93,506
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,654
|
24,729
|
20,259
|
19,496
|
21,499
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34
|
17
|
5
|
10
|
12
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,620
|
24,713
|
20,254
|
19,486
|
21,487
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
505,314
|
509,380
|
517,325
|
535,357
|
606,675
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
67,791
|
66,348
|
65,150
|
63,950
|
62,975
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67,791
|
66,348
|
65,150
|
63,950
|
62,975
|
- Nguyên giá
|
128,102
|
128,102
|
122,778
|
123,009
|
123,453
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,311
|
-61,754
|
-57,628
|
-59,059
|
-60,478
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,897
|
5,909
|
5,726
|
5,726
|
4,556
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,103
|
-4,091
|
-4,274
|
-4,274
|
-5,444
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,229
|
656
|
118
|
91
|
55
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,229
|
656
|
118
|
91
|
55
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
684,740
|
676,527
|
671,401
|
695,900
|
800,785
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
251,586
|
231,717
|
197,248
|
189,881
|
284,681
|
I. Nợ ngắn hạn
|
192,593
|
177,939
|
146,950
|
139,628
|
233,792
|
1. Vay và nợ ngắn
|
98,581
|
84,033
|
90,492
|
89,444
|
113,407
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
16,703
|
13,254
|
9,098
|
10,655
|
15,962
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
12,890
|
5,390
|
300
|
74,400
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
570
|
2,898
|
10,190
|
13,157
|
15,795
|
6. Phải trả người lao động
|
1,164
|
0
|
733
|
433
|
1,548
|
7. Chi phí phải trả
|
4,774
|
5,364
|
6,047
|
6,713
|
7,226
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
70,800
|
59,500
|
25,000
|
18,928
|
5,455
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
58,994
|
53,778
|
50,298
|
50,253
|
50,888
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
30,775
|
30,775
|
31,302
|
31,710
|
31,710
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
28,219
|
23,003
|
18,997
|
18,543
|
19,179
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
433,154
|
444,811
|
474,153
|
506,019
|
516,104
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
433,154
|
444,811
|
474,153
|
506,019
|
516,104
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
421,745
|
421,745
|
421,745
|
441,745
|
441,745
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
206
|
206
|
206
|
206
|
206
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,202
|
22,859
|
52,202
|
64,068
|
74,153
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
684,740
|
676,527
|
671,401
|
695,900
|
800,785
|