単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 179,426 167,147 154,076 160,543 194,109
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,290 16,858 14,654 19,194 21,634
1. Tiền 8,290 16,858 14,654 19,194 18,634
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,204 38,742 45,259 49,195 57,470
1. Phải thu khách hàng 49,625 38,389 44,369 43,154 44,830
2. Trả trước cho người bán 8,200 7,974 8,556 13,713 19,374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 6 0 11
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,621 -7,621 -7,671 -7,671 -6,745
IV. Tổng hàng tồn kho 94,279 86,819 73,904 72,659 93,506
1. Hàng tồn kho 94,279 86,819 73,904 72,659 93,506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,654 24,729 20,259 19,496 21,499
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34 17 5 10 12
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,620 24,713 20,254 19,486 21,487
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 505,314 509,380 517,325 535,357 606,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 67,791 66,348 65,150 63,950 62,975
1. Tài sản cố định hữu hình 67,791 66,348 65,150 63,950 62,975
- Nguyên giá 128,102 128,102 122,778 123,009 123,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,311 -61,754 -57,628 -59,059 -60,478
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,897 5,909 5,726 5,726 4,556
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,103 -4,091 -4,274 -4,274 -5,444
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,229 656 118 91 55
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,229 656 118 91 55
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 684,740 676,527 671,401 695,900 800,785
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 251,586 231,717 197,248 189,881 284,681
I. Nợ ngắn hạn 192,593 177,939 146,950 139,628 233,792
1. Vay và nợ ngắn 98,581 84,033 90,492 89,444 113,407
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,703 13,254 9,098 10,655 15,962
4. Người mua trả tiền trước 0 12,890 5,390 300 74,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 570 2,898 10,190 13,157 15,795
6. Phải trả người lao động 1,164 0 733 433 1,548
7. Chi phí phải trả 4,774 5,364 6,047 6,713 7,226
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 70,800 59,500 25,000 18,928 5,455
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58,994 53,778 50,298 50,253 50,888
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30,775 30,775 31,302 31,710 31,710
4. Vay và nợ dài hạn 28,219 23,003 18,997 18,543 19,179
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 433,154 444,811 474,153 506,019 516,104
I. Vốn chủ sở hữu 433,154 444,811 474,153 506,019 516,104
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 421,745 421,745 421,745 441,745 441,745
2. Thặng dư vốn cổ phần 206 206 206 206 206
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,202 22,859 52,202 64,068 74,153
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 684,740 676,527 671,401 695,900 800,785