単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,590 75,339 97,292 25,534 14,342
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 96,590 75,339 97,292 25,534 14,342
Giá vốn hàng bán 51,329 52,878 58,794 15,844 9,896
Lợi nhuận gộp 45,260 22,461 38,499 9,690 4,446
Doanh thu hoạt động tài chính 13 8 41 58 40
Chi phí tài chính 794 1,051 1,015 2,720 1,429
Trong đó: Chi phí lãi vay 794 1,015 2,615 1,429
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,858 3,232 2,403 2,801 2,190
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,621 18,186 35,122 4,226 868
Thu nhập khác 0 60 2
Chi phí khác 10 317 10 1,373
Lợi nhuận khác -10 -317 -10 -1,313 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,611 17,869 35,112 2,913 870
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,522 3,637 7,024 863 174
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 8,522 3,637 7,024 863 174
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,089 14,232 28,087 2,050 696
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,089 14,232 28,087 2,050 696
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)