|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,339
|
97,292
|
25,534
|
14,342
|
4,750
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
75,339
|
97,292
|
25,534
|
14,342
|
4,750
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,878
|
58,794
|
15,844
|
9,896
|
9,247
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,461
|
38,499
|
9,690
|
4,446
|
-4,497
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
41
|
58
|
40
|
2,195
|
|
Chi phí tài chính
|
1,051
|
1,015
|
2,720
|
1,429
|
3,819
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
1,015
|
2,615
|
1,429
|
3,723
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,232
|
2,403
|
2,801
|
2,190
|
2,859
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,186
|
35,122
|
4,226
|
868
|
-8,980
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
60
|
2
|
0
|
|
Chi phí khác
|
317
|
10
|
1,373
|
|
63
|
|
Lợi nhuận khác
|
-317
|
-10
|
-1,313
|
2
|
-63
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,869
|
35,112
|
2,913
|
870
|
-9,043
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,637
|
7,024
|
863
|
174
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,637
|
7,024
|
863
|
174
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,232
|
28,087
|
2,050
|
696
|
-9,043
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,232
|
28,087
|
2,050
|
696
|
-9,043
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|