単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,591 96,590 75,339 97,292 25,534
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 40,591 96,590 75,339 97,292 25,534
Giá vốn hàng bán 24,997 51,329 52,878 58,794 15,844
Lợi nhuận gộp 15,594 45,260 22,461 38,499 9,690
Doanh thu hoạt động tài chính 22 13 8 41 58
Chi phí tài chính 1,863 794 1,051 1,015 2,720
Trong đó: Chi phí lãi vay 693 794 1,015 2,615
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,029 1,858 3,232 2,403 2,801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,725 42,621 18,186 35,122 4,226
Thu nhập khác 927 0 60
Chi phí khác 19 10 317 10 1,373
Lợi nhuận khác 908 -10 -317 -10 -1,313
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,632 42,611 17,869 35,112 2,913
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,548 8,522 3,637 7,024 863
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,548 8,522 3,637 7,024 863
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,085 34,089 14,232 28,087 2,050
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,085 34,089 14,232 28,087 2,050
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)