|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
102.098
|
162.750
|
268.300
|
238.267
|
321.914
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.567
|
61.704
|
40.792
|
29.346
|
30.767
|
|
1. Tiền
|
5.567
|
30.070
|
9.158
|
16.362
|
10.833
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
31.634
|
31.634
|
12.984
|
19.934
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
123.050
|
79.697
|
19.697
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
123.050
|
79.697
|
19.697
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.190
|
29.024
|
30.016
|
47.152
|
91.797
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.062
|
14.760
|
17.206
|
17.644
|
65.798
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.599
|
20.800
|
19.347
|
36.043
|
32.289
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
210
|
45
|
45
|
86
|
231
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.681
|
-6.581
|
-6.581
|
-6.622
|
-6.522
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40.761
|
50.970
|
50.062
|
51.661
|
147.059
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40.761
|
50.970
|
50.062
|
51.661
|
147.059
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.580
|
21.052
|
24.379
|
30.411
|
32.594
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
85
|
68
|
43
|
188
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.570
|
20.967
|
24.311
|
30.369
|
32.406
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
797.138
|
866.444
|
973.149
|
1.043.202
|
1.017.324
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92.366
|
92.145
|
90.477
|
88.830
|
325.021
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92.366
|
92.145
|
90.477
|
88.830
|
325.021
|
|
- Nguyên giá
|
157.185
|
157.627
|
157.627
|
157.627
|
395.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64.819
|
-65.482
|
-67.149
|
-68.797
|
-70.949
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
698.741
|
768.168
|
876.681
|
948.593
|
686.255
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
698.741
|
768.168
|
876.681
|
948.593
|
686.255
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.422
|
4.316
|
4.296
|
4.200
|
4.200
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.578
|
-5.684
|
-5.704
|
-5.800
|
-5.800
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.610
|
1.816
|
1.695
|
1.579
|
1.849
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.610
|
1.816
|
1.695
|
1.579
|
1.849
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
899.237
|
1.029.195
|
1.241.449
|
1.281.468
|
1.339.238
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
306.317
|
434.225
|
483.829
|
532.717
|
579.219
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.054
|
277.921
|
262.467
|
258.272
|
291.674
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
113.659
|
155.427
|
176.056
|
157.872
|
156.799
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.661
|
46.923
|
31.037
|
45.915
|
90.046
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
42.929
|
42.629
|
38.967
|
27.225
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.319
|
20.174
|
174
|
0
|
774
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
151
|
151
|
151
|
151
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.442
|
10.715
|
11.764
|
14.488
|
15.658
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
918
|
559
|
349
|
440
|
435
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
55
|
1.044
|
307
|
440
|
586
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
136.263
|
156.304
|
221.362
|
274.445
|
287.544
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
34.536
|
34.536
|
56.728
|
56.728
|
56.854
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
101.727
|
121.768
|
164.634
|
217.717
|
230.690
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
592.919
|
594.969
|
757.621
|
748.752
|
760.019
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
592.919
|
594.969
|
757.621
|
748.752
|
760.019
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
485.917
|
485.917
|
647.889
|
647.889
|
712.668
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
206
|
206
|
205
|
205
|
205
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
106.796
|
108.846
|
109.526
|
100.657
|
47.146
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29.890
|
29.890
|
108.830
|
108.830
|
44.051
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
76.906
|
78.956
|
696
|
-8.173
|
3.095
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
899.237
|
1.029.195
|
1.241.449
|
1.281.468
|
1.339.238
|