Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102.098 162.750 268.300 238.267 321.914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.567 61.704 40.792 29.346 30.767
1. Tiền 5.567 30.070 9.158 16.362 10.833
2. Các khoản tương đương tiền 0 31.634 31.634 12.984 19.934
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 123.050 79.697 19.697
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 123.050 79.697 19.697
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40.190 29.024 30.016 47.152 91.797
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.062 14.760 17.206 17.644 65.798
2. Trả trước cho người bán 32.599 20.800 19.347 36.043 32.289
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 210 45 45 86 231
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.681 -6.581 -6.581 -6.622 -6.522
IV. Tổng hàng tồn kho 40.761 50.970 50.062 51.661 147.059
1. Hàng tồn kho 40.761 50.970 50.062 51.661 147.059
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.580 21.052 24.379 30.411 32.594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 85 68 43 188
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.570 20.967 24.311 30.369 32.406
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 797.138 866.444 973.149 1.043.202 1.017.324
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92.366 92.145 90.477 88.830 325.021
1. Tài sản cố định hữu hình 92.366 92.145 90.477 88.830 325.021
- Nguyên giá 157.185 157.627 157.627 157.627 395.970
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.819 -65.482 -67.149 -68.797 -70.949
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 698.741 768.168 876.681 948.593 686.255
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 698.741 768.168 876.681 948.593 686.255
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.422 4.316 4.296 4.200 4.200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.578 -5.684 -5.704 -5.800 -5.800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.610 1.816 1.695 1.579 1.849
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.610 1.816 1.695 1.579 1.849
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 899.237 1.029.195 1.241.449 1.281.468 1.339.238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 306.317 434.225 483.829 532.717 579.219
I. Nợ ngắn hạn 170.054 277.921 262.467 258.272 291.674
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 113.659 155.427 176.056 157.872 156.799
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.661 46.923 31.037 45.915 90.046
4. Người mua trả tiền trước 0 42.929 42.629 38.967 27.225
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19.319 20.174 174 0 774
6. Phải trả người lao động 0 151 151 151 151
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.442 10.715 11.764 14.488 15.658
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 918 559 349 440 435
11. Phải trả ngắn hạn khác 55 1.044 307 440 586
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136.263 156.304 221.362 274.445 287.544
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 34.536 34.536 56.728 56.728 56.854
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 101.727 121.768 164.634 217.717 230.690
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 592.919 594.969 757.621 748.752 760.019
I. Vốn chủ sở hữu 592.919 594.969 757.621 748.752 760.019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 485.917 485.917 647.889 647.889 712.668
2. Thặng dư vốn cổ phần 206 206 205 205 205
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106.796 108.846 109.526 100.657 47.146
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29.890 29.890 108.830 108.830 44.051
- LNST chưa phân phối kỳ này 76.906 78.956 696 -8.173 3.095
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 899.237 1.029.195 1.241.449 1.281.468 1.339.238