|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
194,109
|
152,247
|
130,918
|
102,098
|
162,750
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,634
|
7,469
|
5,597
|
5,567
|
61,704
|
|
1. Tiền
|
18,634
|
7,469
|
5,597
|
5,567
|
30,070
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
0
|
0
|
0
|
31,634
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57,470
|
57,830
|
34,596
|
40,190
|
29,024
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,830
|
32,022
|
8,813
|
14,062
|
14,760
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,374
|
32,553
|
32,464
|
32,599
|
20,800
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11
|
0
|
0
|
210
|
45
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,745
|
-6,745
|
-6,681
|
-6,681
|
-6,581
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,506
|
69,857
|
71,376
|
40,761
|
50,970
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93,506
|
69,857
|
71,376
|
40,761
|
50,970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,499
|
17,091
|
19,349
|
15,580
|
21,052
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12
|
8
|
9
|
10
|
85
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,487
|
17,083
|
19,340
|
15,570
|
20,967
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
606,675
|
626,284
|
674,325
|
797,138
|
866,444
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,975
|
61,543
|
61,179
|
92,366
|
92,145
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,975
|
61,543
|
61,179
|
92,366
|
92,145
|
|
- Nguyên giá
|
123,453
|
123,453
|
124,503
|
157,185
|
157,627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,478
|
-61,909
|
-63,324
|
-64,819
|
-65,482
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
539,089
|
559,701
|
608,235
|
698,741
|
768,168
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
539,089
|
559,701
|
608,235
|
698,741
|
768,168
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,556
|
4,545
|
4,422
|
4,422
|
4,316
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,444
|
-5,455
|
-5,578
|
-5,578
|
-5,684
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55
|
494
|
489
|
1,610
|
1,816
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55
|
494
|
489
|
1,610
|
1,816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
800,785
|
778,531
|
805,243
|
899,237
|
1,029,195
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
284,681
|
228,428
|
240,411
|
306,317
|
434,225
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
233,792
|
177,540
|
185,097
|
170,054
|
277,921
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
113,407
|
106,405
|
121,807
|
113,659
|
155,427
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,962
|
14,538
|
35,582
|
26,661
|
46,923
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
74,400
|
35,453
|
6,318
|
0
|
42,929
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,795
|
8,575
|
12,335
|
19,319
|
20,174
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,548
|
598
|
85
|
0
|
151
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,226
|
7,916
|
8,615
|
9,442
|
10,715
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
300
|
918
|
559
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,455
|
4,055
|
55
|
55
|
1,044
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
50,888
|
50,888
|
55,314
|
136,263
|
156,304
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
31,710
|
31,710
|
34,536
|
34,536
|
34,536
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19,179
|
19,179
|
20,778
|
101,727
|
121,768
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
516,104
|
550,102
|
564,832
|
592,919
|
594,969
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
516,104
|
550,102
|
564,832
|
592,919
|
594,969
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
441,745
|
441,745
|
485,917
|
485,917
|
485,917
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
206
|
206
|
206
|
206
|
206
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74,153
|
108,151
|
78,709
|
106,796
|
108,846
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11,058
|
74,062
|
29,890
|
29,890
|
29,890
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63,095
|
34,089
|
48,819
|
76,906
|
78,956
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
800,785
|
778,531
|
805,243
|
899,237
|
1,029,195
|