|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97,292
|
25,534
|
14,342
|
4,750
|
107,906
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
97,292
|
25,534
|
14,342
|
4,750
|
107,906
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,794
|
15,844
|
9,896
|
9,247
|
93,717
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,499
|
9,690
|
4,446
|
-4,497
|
14,189
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
58
|
40
|
2,195
|
1,957
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,015
|
2,720
|
1,429
|
3,819
|
1,385
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,015
|
2,615
|
1,429
|
3,723
|
1,385
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,403
|
2,801
|
2,190
|
2,859
|
2,722
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,122
|
4,226
|
868
|
-8,980
|
12,039
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
60
|
2
|
0
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
1,373
|
|
63
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
-1,313
|
2
|
-63
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,112
|
2,913
|
870
|
-9,043
|
12,042
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,024
|
863
|
174
|
|
600
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,024
|
863
|
174
|
|
600
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,087
|
2,050
|
696
|
-9,043
|
11,442
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,087
|
2,050
|
696
|
-9,043
|
11,442
|