単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,591 96,590 75,339 97,292 25,534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40,591 96,590 75,339 97,292 25,534
4. Giá vốn hàng bán 24,997 51,329 52,878 58,794 15,844
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,594 45,260 22,461 38,499 9,690
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22 13 8 41 58
7. Chi phí tài chính 1,863 794 1,051 1,015 2,720
-Trong đó: Chi phí lãi vay 693 794 1,015 2,615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,029 1,858 3,232 2,403 2,801
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,725 42,621 18,186 35,122 4,226
12. Thu nhập khác 927 0 60
13. Chi phí khác 19 10 317 10 1,373
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 908 -10 -317 -10 -1,313
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,632 42,611 17,869 35,112 2,913
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,548 8,522 3,637 7,024 863
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,548 8,522 3,637 7,024 863
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,085 34,089 14,232 28,087 2,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,085 34,089 14,232 28,087 2,050