単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,292 25,534 14,342 4,750 107,906
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97,292 25,534 14,342 4,750 107,906
4. Giá vốn hàng bán 58,794 15,844 9,896 9,247 93,717
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,499 9,690 4,446 -4,497 14,189
6. Doanh thu hoạt động tài chính 41 58 40 2,195 1,957
7. Chi phí tài chính 1,015 2,720 1,429 3,819 1,385
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,015 2,615 1,429 3,723 1,385
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,403 2,801 2,190 2,859 2,722
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,122 4,226 868 -8,980 12,039
12. Thu nhập khác 60 2 0 3
13. Chi phí khác 10 1,373 63
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -1,313 2 -63 3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35,112 2,913 870 -9,043 12,042
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,024 863 174 600
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,024 863 174 600
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,087 2,050 696 -9,043 11,442
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,087 2,050 696 -9,043 11,442