Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159.042 80.580 175.941 280.070 390.948
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 159.042 80.580 175.941 280.070 390.948
4. Giá vốn hàng bán 111.524 60.326 126.776 191.015 200.261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47.517 20.254 49.165 89.055 190.686
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.295 9.385 10.684 10.854 16.798
7. Chi phí tài chính 2 1 2 619 7.758
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 1 3 850
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.348 2.742 5.163 5.950 4.105
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.552 10.062 9.722 13.664 19.332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38.910 16.834 44.962 79.676 176.290
12. Thu nhập khác 9.100 37.279 958 94 1.791
13. Chi phí khác 2.615 6.522 753 1.121 5.972
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.485 30.757 205 -1.027 -4.181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 45.395 47.591 45.167 78.650 172.108
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.758 9.246 8.624 14.839 29.826
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 226 -974 -61 472 4.260
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.984 8.272 8.562 15.311 34.086
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38.411 39.318 36.605 63.339 138.022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38.411 39.318 36.605 63.339 138.022