|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183,497
|
193,704
|
200,538
|
213,748
|
221,363
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183,497
|
193,704
|
200,538
|
213,748
|
221,363
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
111,628
|
116,125
|
118,910
|
121,900
|
136,393
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71,868
|
77,580
|
81,629
|
91,848
|
84,971
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,523
|
8,313
|
12,708
|
10,554
|
8,468
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,178
|
5,257
|
4,336
|
3,433
|
4,723
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,178
|
5,257
|
4,336
|
3,433
|
4,723
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,749
|
5,269
|
4,727
|
5,051
|
4,484
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,566
|
12,855
|
4,879
|
7,479
|
10,798
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
54,899
|
62,512
|
80,395
|
86,440
|
73,434
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,414
|
8,482
|
914
|
3,941
|
673
|
|
13. Chi phí khác
|
2,403
|
2,786
|
213
|
1,818
|
334
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,011
|
5,696
|
701
|
2,123
|
339
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57,910
|
68,208
|
81,095
|
88,562
|
73,773
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,540
|
8,779
|
9,064
|
10,138
|
8,464
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,540
|
8,779
|
9,064
|
10,138
|
8,464
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,369
|
59,429
|
72,032
|
78,424
|
65,309
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50,369
|
59,429
|
72,032
|
78,424
|
65,309
|