|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
248,922
|
371,281
|
168,221
|
166,279
|
98,464
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
248,922
|
371,281
|
168,221
|
166,279
|
98,464
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
309,423
|
437,476
|
301,219
|
275,009
|
180,359
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-60,501
|
-66,194
|
-132,999
|
-108,730
|
-81,895
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,212
|
1,504
|
743
|
971
|
683
|
|
7. Chi phí tài chính
|
68,507
|
153,697
|
147,494
|
193,165
|
158,749
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
68,330
|
69,785
|
76,793
|
74,562
|
72,632
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,526
|
26,191
|
13,869
|
11,737
|
11,978
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-103,323
|
-244,579
|
-293,619
|
-312,661
|
-251,939
|
|
12. Thu nhập khác
|
992
|
4,868
|
2,452
|
56,980
|
52,191
|
|
13. Chi phí khác
|
1,304
|
3,259
|
579
|
33,505
|
5,579
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-312
|
1,609
|
1,874
|
23,475
|
46,612
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-103,635
|
-242,970
|
-291,745
|
-289,186
|
-205,327
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-103,635
|
-242,970
|
-291,745
|
-289,186
|
-205,327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-103,635
|
-242,970
|
-291,745
|
-289,186
|
-205,327
|